ACC Renova Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 植物粘液剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACC RENOVA
51
进口笔数
0
出口笔数
$3.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307099091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKB04WXW |
| 成立日期 | 2009-01-09 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Indochina Park Tower, Số 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACC RENOVA |
| 企业英文名称 | ACC RENOVA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Indochina Park Tower, Số 04 Nguyễn Đình Chiể, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842835129358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 291615 | 不饱和无环酸 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $2.80M |
| 中国 | 5 | $239.6K |
| 菲律宾 | 22 | $99.7K |
| 日本 | 1 | $54 |
| 印度 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond V Mills Inc. | 美国 | 21 | $2.79M | 猫狗饲料 |
| Wuhan Youji Industries Co., Ltd. | 中国 | 3 | $124.8K | 苯甲酸化合物、苯甲醛 |
| 20a46d22171a5f192ce2036f0e74ba11 | 22 | $99.7K | ||
| DSM Nutritional Products Asia Pacific | 中国 | 1 | $98.4K | 其他维生素、维生素E及衍生物 |
| Shanghai Jeyu Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
| DKSH Performance Materials (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $6.4K | 玉米淀粉、工业清洁制剂 |
| Itochu Chemical Frontier Corporation | 日本 | 1 | $54 | 其他丙烯酸聚合物、己二酸化合物 |
| Everest Starch India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $10 | 玉米淀粉、改性淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $4.8K |
| 2026-03-25 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $1.8K |
| 2026-02-27 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORPORATION | 菲律宾 | $1.3K |
| 2026-02-27 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORPORATION | 菲律宾 | $2.6K |
| 2025-12-23 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORPORATION | 菲律宾 | $3.5K |
| 2025-12-23 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORPORATION | 菲律宾 | $668 |
| 2025-12-03 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORPORATION | 菲律宾 | $3.1K |
| 2025-12-03 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $1.0K |
| 2025-09-09 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $1.5K |
| 2025-09-09 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORPORATION | 菲律宾 | $7.3K |