Viet Sin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 纺机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Việt Sin
29
进口笔数
0
出口笔数
$198.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302415868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22G3TY2 |
| 成立日期 | 2001-10-02 |
| 联系地址 | Số 4, Đường số 41, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT SIN |
| 企业英文名称 | VIET SIN CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Đường số 41, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842838269796 |
| 邮箱 | thuynguyen@vietsinco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844833 | 纺机零件 |
| 844820 | 机器零件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $163.0K |
| 印度 | 5 | $24.2K |
| 中国 | 2 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanai Juyo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 21 | $159.9K | 纺机零件、梳理机零件 |
| Globe Export | 印度 | 3 | $23.0K | 机械零件、非电气机械零件 |
| Jiangsu Soho International Group Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Kanai Juyo Kogyo Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.0K | 纺机零件 |
| Vrajlal Hirjibhai Trivedi & Sons | 印度尼西亚 | 1 | $600 | 纺机零件、机械零件 |
| Vrajlal Hirjnhai Trivedi Sons | 印度 | 1 | $600 | 机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 纺机零件 | Kanai Juyo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $687 |
| 2026-01-22 | 纺机零件 | Kanai Juyo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $371 |
| 2026-01-22 | 纺机零件 | Kanai Juyo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $681 |
| 2026-01-22 | 纺机零件 | Kanai Juyo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $69 |
| 2026-01-22 | 纺机零件 | Kanai Juyo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $681 |
| 2026-01-22 | 纺机零件 | Kanai Juyo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $687 |
| 2026-01-22 | 纺机零件 | Kanai Juyo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-01-22 | 纺机零件 | Kanai Juyo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $996 |
| 2025-12-16 | 纺机零件 | KANAI JUYO KOGYO CO LTD | 日本 | $697 |
| 2025-12-16 | 纺机零件 | KANAI JUYO KOGYO CO LTD | 日本 | $933 |