An Viet Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư An Việt
275
进口笔数
0
出口笔数
$11.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104854623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10UUY16 |
| 成立日期 | 2010-08-11 |
| 联系地址 | Số 15-E4, Dự án nhà ở Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ AN VIỆT |
| 企业英文名称 | AN VIET INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15-E4, Dự án nhà ở Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84963530531 |
| 邮箱 | anviet2023.nk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 150 | $7.32M |
| 美国 | 85 | $3.13M |
| 西班牙 | 20 | $671.1K |
| 波兰 | 12 | $323.1K |
| 阿根廷 | 4 | $165.6K |
| 比利时 | 2 | $52.5K |
| 德国 | 1 | $27.0K |
| 荷兰 | 1 | $14.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singgreen FS Co., Ltd. | 韩国 | 93 | $4.47M | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $2.18M | 冷冻整鸡 |
| LAMEX FOODS INC | 美国 | 26 | $876.5K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 26 | $755.3K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Intervision Foods | 美国 | 13 | $655.5K | 冷冻鸡肉块、207140 |
| HANRYEO FOOD COMPANY. LTD | 韩国 | 10 | $518.0K | 冷冻整鸡 |
| Grove Services Inc. | 美国 | 9 | $470.4K | 冷冻鸡肉块、207149 |
| Globex International Inc | 美国 | 10 | $349.2K | 冷冻鸡肉块、207140 |
| B & M Foods S.L. | 西班牙 | 6 | $211.5K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| KM Global Sp. z o.o. | 波兰 | 8 | $127.4K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 冷冻整鸡 | Singgreen FS Co., Ltd. | 韩国 | $14.2K |
| 2026-07-31 | 冷冻鸡肉块 | Singgreen FS Co., Ltd. | 韩国 | $29.1K |
| 2026-07-31 | 冷冻整鸡 | Singgreen FS Co., Ltd. | 韩国 | $18.4K |
| 2026-07-31 | 冷冻鸡肉块 | Singgreen FS Co., Ltd. | 韩国 | $7.9K |
| 2026-07-17 | 冷冻鸡肉块 | Grove Services Inc. | 美国 | $61.8K |
| 2026-07-06 | 冷冻鸡肉块 | Singgreen FS Co., Ltd. | 韩国 | $18.3K |
| 2026-07-06 | 冷冻鸡肉块 | Singgreen FS Co., Ltd. | 韩国 | $19.8K |
| 2026-07-06 | 冷冻鸡肉块 | Singgreen FS Co., Ltd. | 韩国 | $18.3K |
| 2026-07-06 | 冷冻整鸡 | Singgreen FS Co., Ltd. | 韩国 | $35.8K |
| 2026-07-06 | 冷冻整鸡 | Singgreen FS Co., Ltd. | 韩国 | $12.4K |