An Viet Investment & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư An Việt

257
进口笔数
0
出口笔数
$10.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $310.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $248.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $277.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $401.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $605.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $203.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $305.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $282.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $193.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $270.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $416.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $407.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $258.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $483.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $323.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $996.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $417.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.02M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $810.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $310.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $248.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $277.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $401.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $605.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $203.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $305.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $282.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $193.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $270.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $416.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $407.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $258.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $483.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $323.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $996.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $417.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.02M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $810.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104854623
企查查编码QVN10UUY16
成立日期2010-08-11
联系地址Số 15-E4, Dự án nhà ở Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ AN VIỆT
企业英文名称AN VIET INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 15-E4, Dự án nhà ở Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
电话+84963530531
邮箱anviet2023.nk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020712冷冻整鸡
020649冷冻猪杂
020910猪脂肪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国139$6.92M
美国78$2.77M
西班牙20$671.1K
波兰12$323.1K
阿根廷4$165.6K
比利时2$52.5K
德国1$27.0K
荷兰1$14.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Singgreen FS Co., Ltd.韩国83$4.14M冷冻整鸡、冷冻鸡肉块
Hanryeo Food Co., Ltd.韩国51$2.63M冷冻整鸡
Lamex Foods Inc.美国23$762.8K冷冻鸡肉块、动物肠肚
Mountaire Farms, Inc.美国26$755.3K冷冻鸡肉块、动物肠肚
Intervision Foods美国12$588.1K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Grove Services Inc.美国5$223.8K冷冻鸡肉块、禽脂肪
B & M Foods S.L.西班牙6$211.5K冷冻猪杂、猪脂肪
Globex International Inc.美国5$174.9K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Globex International Inc.美国5$174.3K冷冻鸡肉块、冷冻整鸡
KM Global Sp. z o.o.波兰8$127.4K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷冻鸡肉块Singgreen FS Co., Ltd.韩国$26.8K
2026-04-28冷冻猪杂B & M FOODS S.L西班牙$25.5K
2026-04-28冷冻鸡肉块Singgreen FS Co., Ltd.韩国$26.8K
2026-04-28冷冻鸡肉块Singgreen FS Co., Ltd.韩国$11.2K
2026-04-28冷冻猪杂B & M FOODS S.L西班牙$25.5K
2026-04-28冷冻鸡肉块Singgreen FS Co., Ltd.韩国$11.2K
2026-04-24冷冻整鸡Singgreen FS Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-24冷冻整鸡Singgreen FS Co., Ltd.韩国$24.1K
2026-04-24冷冻整鸡Singgreen FS Co., Ltd.韩国$24.1K
2026-04-24冷冻整鸡Singgreen FS Co., Ltd.韩国$1.3K

相关企业 · 同类产品

An Viet Investment & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →