Hung Phat Electronic Weight Service Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Cân Điện Tử Hưng Phát
- 邮箱1
29
进口笔数
0
出口笔数
$425.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312960830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN477HK5H |
| 成立日期 | 2014-10-07 |
| 联系地址 | D2/26/39 Ấp 4, Xã Hưng Long, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÂN ĐIỆN TỬ HƯNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D2/26/39 Ấp 10, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0933535481 |
| 邮箱 | candientuhungphat@gmail.com |
| 官网 | www.canhungphat.com |
| 传真 | 02837690553 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $371.7K |
| 土耳其 | 3 | $53.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Yaoxing International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $183.9K | 机动车车身、20吨以上柴油货车 |
| Henan Chuanda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $88.4K | 其他气泵、减压阀 |
| ZJMZ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.6K | 钢制气罐、混合式锅炉 |
| Hasan Enerji Makina Imalat Dis Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 3 | $53.8K | 计量液体泵、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Shinelink Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 机械零件、钢铁铰接链 |
| Jinhu Fuda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.3K | 灌装封口机、包装机械 |
| Nanjing Weideli Aerosol Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.0K | 燃油分配泵、其他往复泵 |
| Chuzhou Weideli Aerosol Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| HK Global Star Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $60 | 广播电视发射机、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢制气罐 | ZJMZ IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-04-23 | 钢制气罐 | ZJMZ IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-03-13 | 37.5瓦以下电机 | HENAN CHUANDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-03-13 | 其他气泵 | HENAN CHUANDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-13 | 其他气泵 | HENAN CHUANDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-13 | 37.5瓦以下电机 | HENAN CHUANDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-03-13 | 其他气泵 | HENAN CHUANDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-13 | 37.5瓦以下电机 | HENAN CHUANDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-11-14 | 旋转排量泵 | HENAN CHUANDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-14 | 计量液体泵 | HENAN CHUANDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |