The Garden Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THE GARDEN VIệT NAM
0
进口笔数
171
出口笔数
$0
进口金额
$3.59M
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109734873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H0XP03 |
| 成立日期 | 2021-08-19 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà 3D, Số 3 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THE GARDEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THE GARDEN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà 3D, Số 3 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84913016886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 109 | $2.55M |
| 澳大利亚 | 31 | $495.9K |
| 美国 | 6 | $122.6K |
| 越南 | 5 | $121.3K |
| 韩国 | 11 | $115.3K |
| 中国 | 1 | $42.5K |
| 加拿大 | 2 | $7.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Song Kee Gardens Ltd. | 新西兰 | 108 | $2.53M | 其他鲜果、葡萄柚和柚子 |
| KC Trading (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 28 | $486.1K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Song Kee Gardens Ltd. | 越南 | 5 | $121.3K | 番石榴芒果山竹、葡萄柚和柚子 |
| Sunjai Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $111.2K | 番石榴芒果山竹、带壳椰子 |
| Song Kee Gardens Ltd. | 澳大利亚 | 5 | $77.8K | 其他鲜果 |
| Adam Fresh International Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $67.9K | 其他鲜果、其他椰子 |
| Golden Kingdom Produce, Inc. | 美国 | 3 | $55.4K | 其他椰子 |
| ACE Palm LLC | 美国 | 2 | $49.1K | 非泡沫塑料片、自粘塑料卷 |
| Fresh Makers Ltd. | 加拿大 | 2 | $7.7K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Able Trading | 韩国 | 2 | $4.1K | 其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他鲜果 | KC TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD | — | $11.3K |
| 2026-04-18 | 其他鲜果 | KC TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD | — | $4.3K |
| 2026-04-18 | 番石榴芒果山竹 | KC TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD | — | $21.3K |
| 2026-04-18 | 其他鲜果 | KC TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-16 | 番石榴芒果山竹 | SONG KEE GARDENS LTD | 新西兰 | $21.0K |
| 2026-03-03 | 番石榴芒果山竹 | SONG KEE GARDENS LTD | 新西兰 | $21.0K |
| 2026-03-02 | 番石榴芒果山竹 | SONG KEE GARDENS LTD | 新西兰 | $21.0K |
| 2026-03-02 | 番石榴芒果山竹 | KC TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD | — | $20.1K |
| 2026-02-12 | 其他鲜果 | KC TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD | — | $17.8K |
| 2026-02-12 | 其他鲜果 | KC TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD | — | $1.7K |