The Garden Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THE GARDEN VIệT NAM

0
进口笔数
171
出口笔数
$0
进口金额
$3.59M
出口金额
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $237.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $195.2K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $179.9K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $237.7K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $195.2K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $179.9K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $237.7K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109734873
企查查编码QVN1H0XP03
成立日期2021-08-19
联系地址Tầng 9, Tòa nhà 3D, Số 3 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THE GARDEN VIỆT NAM
企业英文名称THE GARDEN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 9, Tòa nhà 3D, Số 3 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84913016886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
080540葡萄柚和柚子
080119其他椰子
080550柠檬及青柠
081190其他冷冻水果坚果
392190非泡沫塑料片
030462冻鲶鱼片
080390其他香蕉
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰109$2.55M
澳大利亚31$495.9K
美国6$122.6K
越南5$121.3K
韩国11$115.3K
中国1$42.5K
加拿大2$7.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Song Kee Gardens Ltd.新西兰108$2.53M其他鲜果、葡萄柚和柚子
KC Trading (Australia) Pty Ltd澳大利亚28$486.1K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Song Kee Gardens Ltd.越南5$121.3K番石榴芒果山竹、葡萄柚和柚子
Sunjai Co., Ltd.韩国9$111.2K番石榴芒果山竹、带壳椰子
Song Kee Gardens Ltd.澳大利亚5$77.8K其他鲜果
Adam Fresh International Pty Ltd澳大利亚4$67.9K其他鲜果、其他椰子
Golden Kingdom Produce, Inc.美国3$55.4K其他椰子
ACE Palm LLC美国2$49.1K非泡沫塑料片、自粘塑料卷
Fresh Makers Ltd.加拿大2$7.7K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Able Trading韩国2$4.1K其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

出口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他鲜果KC TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD$11.3K
2026-04-18其他鲜果KC TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD$4.3K
2026-04-18番石榴芒果山竹KC TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD$21.3K
2026-04-18其他鲜果KC TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD$1.3K
2026-04-16番石榴芒果山竹SONG KEE GARDENS LTD新西兰$21.0K
2026-03-03番石榴芒果山竹SONG KEE GARDENS LTD新西兰$21.0K
2026-03-02番石榴芒果山竹SONG KEE GARDENS LTD新西兰$21.0K
2026-03-02番石榴芒果山竹KC TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD$20.1K
2026-02-12其他鲜果KC TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD$17.8K
2026-02-12其他鲜果KC TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD$1.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

The Garden Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →