Vinamedic Pharmaceutical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vinamedic
9
进口笔数
0
出口笔数
$37.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101562478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV7BXT5 |
| 成立日期 | 2004-11-08 |
| 联系地址 | Số 30, ngõ 179, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAMEDIC |
| 企业英文名称 | VINAMEDIC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30, ngõ 179, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84904975606 |
| 邮箱 | lanhuong.vinamedic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $11.3K |
| 德国 | 2 | $10.4K |
| 瑞士 | 1 | $10.2K |
| 法国 | 3 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sankom SA | 瑞士 | 1 | $10.2K | 糖果、其他食品制剂 |
| Zhuji Hefeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 平型针织机、印花合成布 |
| CHILITINA MAKETING LIMITED TAIWAN BRANCH (BVI) | 中国台湾 | 1 | $6.5K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Theodore Pierre Laboratoires S.A.S. | 法国 | 2 | $5.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Ocean Pharma GmbH | 德国 | 1 | $3.9K | 指甲护理制剂、其他护肤品 |
| SANKOM S.A. | 中国 | 1 | $1.4K | 合成纤维袜类 |
| NEXT BW - LIN | 法国 | 1 | $46 | 其他食品制剂 |
| Jilin Province King Laser Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他医疗器具、非二极管激光器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 其他食品制剂 | NEXT BW - LIN | 法国 | $1 |
| 2026-05-19 | 其他食品制剂 | NEXT BW - LIN | 法国 | $2 |
| 2026-05-19 | 其他食品制剂 | NEXT BW - LIN | 法国 | $1 |
| 2026-05-19 | 其他食品制剂 | NEXT BW - LIN | 法国 | $2 |
| 2026-05-19 | 其他食品制剂 | NEXT BW - LIN | 法国 | $2 |
| 2026-05-19 | 其他食品制剂 | NEXT BW - LIN | 法国 | $1 |
| 2026-05-19 | 其他食品制剂 | NEXT BW - LIN | 法国 | $1 |
| 2026-05-19 | 其他食品制剂 | NEXT BW - LIN | 法国 | $3 |
| 2026-05-19 | 其他食品制剂 | NEXT BW - LIN | 法国 | $1 |
| 2026-05-19 | 其他食品制剂 | NEXT BW - LIN | 法国 | $1 |