NASK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NASK
8
进口笔数
0
出口笔数
$23.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311984483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DHEKK6 |
| 成立日期 | 2012-09-21 |
| 联系地址 | Căn hộ A239OT06 (Officetel), Tầng 39, Tòa A2 Vinhomes Golden River, Số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NASK |
| 企业英文名称 | NASK CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 464/12/3b Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0976871979 |
| 邮箱 | trahuynh2503@gmail.com |
| 官网 | nask.vn |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $22.7K |
| 中国台湾 | 1 | $276 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagoya Seni Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $15.2K | 水净化机械、铜合金管件 |
| T. Chatani & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.0K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、贱金属钥匙 |
| Kasugai Hiroshi | 日本 | 1 | $336 | 气体过滤机械 |
| DRYTECH CORP LTD | 中国台湾 | 1 | $276 | 其他化学制剂、其他功能机器 |
| Shunji Yamaguchi | 日本 | 1 | $110 | 水净化机械 |
| Kurita Creation Co., Ltd. | 日本 | 1 | $69 | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 其他泵和提升机 | T CHATANI & CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2024-10-17 | 止回阀 | T CHATANI & CO LTD | 日本 | $4.1K |
| 2024-09-12 | 过滤净化器零件 | NAGOYA SENI KOGYO K K | 日本 | $1.7K |
| 2024-09-12 | 水净化机械 | Nagoya Seni Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2024-09-12 | 过滤净化器零件 | NAGOYA SENI KOGYO K K | 日本 | $476 |
| 2024-05-17 | 过滤净化器零件 | NAGOYA SENI KOGYO K K | 日本 | $522 |
| 2024-05-17 | 过滤净化器零件 | NAGOYA SENI KOGYO K K | 日本 | $869 |
| 2024-05-17 | 水净化机械 | NAGOYA SENI KOGYO K K | 日本 | $1.8K |
| 2024-05-17 | 水净化机械 | NAGOYA SENI KOGYO K K | 日本 | $804 |
| 2024-05-17 | 水净化机械 | NAGOYA SENI KOGYO K K | 日本 | $313 |