Vietnam Mercy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mercy Việt Nam
21
进口笔数
0
出口笔数
$317.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102662789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA33BK6E |
| 成立日期 | 2008-02-29 |
| 联系地址 | A38- NV 16 ô số 35, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MERCY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MERCY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A38- NV 16 ô số 35, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842438461363 |
| 邮箱 | mercyvietnam@gmail.com |
| 官网 | ruoumercy.com.vn |
| 传真 | 02438461363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 450310 | 天然软木塞 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $317.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rarjewelon International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $109.0K | 其他阴离子表面活性剂 |
| Xuzhou Aifang Healthtech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $79.5K | 玻璃容器、其他塑料包装制品 |
| Weifang Hanzhou Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.8K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Xuzhou Sealand Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.5K | 玻璃容器、其他塑料包装制品 |
| Zibo Creative International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.7K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| XUZHOU AIFANG HEALTHTECH CO., LTD | 中国 | 1 | $7.7K | 玻璃容器 |
| Qinhuangdao Sciendow Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| YANTAI NBC GLASS PACKING CO., LTD | 中国 | 1 | $6.0K | 玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-05 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-01-05 | 玻璃容器 | YANTAI NBC GLASS PACKING CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-05 | 玻璃容器 | XUZHOU AIFANG HEALTHTECH CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-12-01 | 其他阴离子表面活性剂 | RARJEWELON INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $54.0K |
| 2025-11-18 | 其他塑料包装制品 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $631 |
| 2025-11-18 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-18 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-18 | 塑料封口件 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-18 | 塑料封口件 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $650 |