Vietnam Mercy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 玻璃容器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mercy Việt Nam

21
进口笔数
0
出口笔数
$317.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102662789
企查查编码QVNA33BK6E
成立日期2008-02-29
联系地址A38- NV 16 ô số 35, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MERCY VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM MERCY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A38- NV 16 ô số 35, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo
电话+842438461363
邮箱mercyvietnam@gmail.com
官网ruoumercy.com.vn
传真02438461363
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器
392390其他塑料包装制品
340239其他阴离子表面活性剂
392350塑料封口件
3506101kg以下胶粘剂
392329非乙烯塑料袋
420291皮革箱包容器
450310天然软木塞
831000金属标牌

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$317.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rarjewelon International Trading Ltd.中国2$109.0K其他阴离子表面活性剂
Xuzhou Aifang Healthtech Co., Ltd.中国6$79.5K玻璃容器、其他塑料包装制品
Weifang Hanzhou Co., Ltd.中国4$39.8K玻璃容器、塑料封口件
Xuzhou Sealand Manufacture Co., Ltd.中国3$39.5K玻璃容器、其他塑料包装制品
Zibo Creative International Trade Co., Ltd.中国3$29.7K玻璃容器、贱金属盖
XUZHOU AIFANG HEALTHTECH CO., LTD中国1$7.7K玻璃容器
Qinhuangdao Sciendow Glass Products Co., Ltd.中国1$6.3K玻璃容器、贱金属盖
YANTAI NBC GLASS PACKING CO., LTD中国1$6.0K玻璃容器

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29玻璃容器WEIFANG HANZHOU CO LTD中国$6.0K
2026-01-05玻璃容器WEIFANG HANZHOU CO LTD中国$9.7K
2026-01-05玻璃容器YANTAI NBC GLASS PACKING CO., LTD中国$6.0K
2026-01-05玻璃容器XUZHOU AIFANG HEALTHTECH CO., LTD中国$7.7K
2025-12-01其他阴离子表面活性剂RARJEWELON INTERNATIONAL TRADING LTD中国$54.0K
2025-11-18其他塑料包装制品WEIFANG HANZHOU CO LTD中国$631
2025-11-18玻璃容器WEIFANG HANZHOU CO LTD中国$4.2K
2025-11-18玻璃容器WEIFANG HANZHOU CO LTD中国$3.1K
2025-11-18塑料封口件WEIFANG HANZHOU CO LTD中国$1.1K
2025-11-18塑料封口件WEIFANG HANZHOU CO LTD中国$650

相关企业 · 同类产品

Vietnam Mercy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →