DONG DUONG PROPERTY INVESTMENT CORPORATION
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BấT ĐộNG SảN ĐôNG DươNG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$24.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501551042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PW3294 |
| 成立日期 | 2010-02-10 |
| 联系地址 | 299, đường Ba Tháng Hai, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG PROPERTY INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 299 đường Ba Tháng Hai, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2014 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842543515789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940152 | 竹座椅 |
| 940153 | 藤椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $18.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minetek Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $23.1K | 其他钢铁制品、排气系统零件 |
| GLADIUS ART PTE. LTD | 新加坡 | 2 | $1.4K | 其他木家具、家具配件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 家具配件 | GLADIUS ART PTE. LTD | — | $46 |
| 2026-07-22 | 家具配件 | GLADIUS ART PTE. LTD | — | $23 |
| 2026-07-22 | 其他木家具 | GLADIUS ART PTE. LTD | 新加坡 | $591 |
| 2026-07-22 | 家具配件 | GLADIUS ART PTE. LTD | — | $46 |
| 2026-07-17 | 非LED电灯 | GLADIUS ART PTE. LTD | 新加坡 | $192 |
| 2026-07-17 | 非LED电灯 | GLADIUS ART PTE. LTD | 新加坡 | $46 |
| 2026-07-17 | 金属框架座椅 | GLADIUS ART PTE. LTD | 新加坡 | $77 |
| 2026-07-17 | 藤椅 | GLADIUS ART PTE. LTD | 新加坡 | $19 |
| 2026-07-17 | 竹座椅 | GLADIUS ART PTE. LTD | 新加坡 | $52 |
| 2026-07-17 | 木制座椅 | GLADIUS ART PTE. LTD | 新加坡 | $115 |