MINH DANG TECHNOLOGY & CONSTRUCTION TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, CôNG NGHệ Và XâY DựNG MINH ĐăNG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$37.8K
出口金额
—
最近进口
2024-04-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500691849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61RWRUY |
| 成立日期 | 2022-11-24 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Lâm Xuyên 2, Thị trấn Tam Hồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG MINH ĐĂNG |
| 企业英文名称 | MINH DANG TECHNOLOGY AND CONSTRUCTION, TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lâm Xuyên 2, Xã Tam Hồng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84979393331 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $37.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $37.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 电力控制板 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $206 |
| 2024-04-19 | 绝缘电线 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-04-19 | 铝制结构体及部件 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $393 |
| 2024-04-19 | 其他钢铁管件 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $59 |
| 2024-04-19 | 其他钢铁管材 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-04-19 | 铝制结构体及部件 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $106 |
| 2024-04-19 | 其他钢铁管件 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $44 |
| 2024-04-19 | 铝制结构体及部件 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $125 |
| 2024-04-19 | 其他钢铁管件 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $43 |
| 2024-04-19 | 其他钢铁管件 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $111 |