Hoang Anh Ryme Worldwide Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG ANH RYME WORLDWIDE

43
进口笔数
0
出口笔数
$269.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $541 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $192 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $918 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $808 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $438 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $541 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $192 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $918 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $808 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $438 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317665998
企查查编码QVNPG8HHDX
成立日期2023-02-06
联系地址36/66 Lê Thị Hồng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG ANH RYME WORLDWIDE
企业英文名称HOANG ANH RYME WORLDWIDE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址36/66 Lê Thị Hồng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
电话+84788222778
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
820559其他手工工具
820590其他手工工具
853710电力控制板
731824非螺纹钢销
842139气体过滤机械
902710气体烟雾分析仪
820540手动螺丝刀
846719非旋转气动手工具
903190测量仪器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙12$199.0K
德国16$25.1K
中国7$15.3K
斯洛伐克1$10.9K
法国5$10.1K
美国5$4.6K
中国台湾8$2.4K
意大利3$790
印度2$678
英国2$476

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ryme Worldwide S.A.西班牙11$199.0K测量仪器零件、其他测量仪器
Autopstenhoj GmbH德国2$13.2K8425机械零件、非液压车辆千斤顶
WAECO Germany WSE GmbH德国4$13.0K其他润滑剂、纺织增强橡胶管
Capelec Sas法国3$9.5K气体烟雾分析仪、其他测量仪器
Nexion S.p.A.中国1$9.0K其他测量仪器、其他功能机器
WS Wielander + Schill Professionelle Karosserie Spezialwerkzeuge GmbH德国5$7.5K其他手工工具、焊接机零件
Guangzhou Eounice Machinery Co., Ltd.中国1$3.3K液压车辆千斤顶、车载起重机
Romess Rogg Apparate Electronic GmbH & Co. KG德国2$3.2K其他测量仪器、功能机器零件
Hazet Werk Hermann Zerver GmbH & Co. KG德国3$2.2K不可调扳手、可互换扳手套筒
Beissbarth Automotive Testing Solutions GmbH德国2$1.9K测量仪器零件、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14气体烟雾分析仪RYME WORLDWIDE SA西班牙$8.7K
2026-04-14气体烟雾分析仪RYME WORLDWIDE SA西班牙$8.7K
2026-04-14气体烟雾分析仪RYME WORLDWIDE SA西班牙$18.0K
2026-04-14气体烟雾分析仪RYME WORLDWIDE SA西班牙$18.0K
2026-03-17药芯焊丝WS WIELANDER + SCHILL PROFESSIONELLE KAROSSERIE SPEZIALWERKZEUGE GMBH斯洛文尼亚$39
2026-03-17非旋转气动手工具WS WIELANDER + SCHILL PROFESSIONELLE KAROSSERIE SPEZIALWERKZEUGE GMBH德国$3.7K
2026-03-17非螺纹钢销WS WIELANDER + SCHILL PROFESSIONELLE KAROSSERIE SPEZIALWERKZEUGE GMBH德国$264
2026-03-17其他手工工具—中国台湾$49
2026-03-17其他手工工具WS WIELANDER + SCHILL PROFESSIONELLE KAROSSERIE SPEZIALWERKZEUGE GMBH德国$51
2026-02-25其他测量仪器ROMESS ROGG APPARATE ELECTRONIC GMBH CO.KG德国$438

相关企业 · 同类产品

Hoang Anh Ryme Worldwide Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →