Land Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐấT CảNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$78.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502491029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFS36X44 |
| 成立日期 | 2023-01-10 |
| 联系地址 | 26 Nguyễn Trung Trực, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐẤT CẢNG |
| 企业英文名称 | DATCANG TECHNOLORY CO, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Nguyễn Trung Trực, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7912 - Điều hành tua du lịch 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84902431980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $44.4K |
| 波兰 | 2 | $21.1K |
| 德国 | 3 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Chang Rope Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $44.4K | 聚烯烃绳缆、合成纤维绳 |
| Polger Sp. J. | 波兰 | 1 | $21.1K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Hansa-Flex AG | 德国 | 3 | $12.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Magazyn Logistyczny | 波兰 | 1 | $3 | 阀门龙头、变速箱及零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 旋转排量泵 | Polger Sp. J. | 波兰 | $21.1K |
| 2025-12-23 | 印刷日历 | MAGAZYN LOGISTYCZNY | 波兰 | $2 |
| 2025-12-23 | 其他印刷品 | MAGAZYN LOGISTYCZNY | 波兰 | $1 |
| 2025-09-16 | 聚烯烃绳缆 | YOUNG CHANG ROPE CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2025-09-16 | 聚烯烃绳缆 | YOUNG CHANG ROPE CO LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2024-12-17 | 增强橡胶软管 | HANSA-FLEX AG | 德国 | $2.6K |
| 2024-12-17 | 增强橡胶软管 | HANSA-FLEX AG | 德国 | $2.6K |
| 2024-08-28 | 聚烯烃绳缆 | YOUNG CHANG ROPE CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2024-08-28 | 聚烯烃绳缆 | YOUNG CHANG ROPE CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-08-28 | 聚烯烃绳缆 | YOUNG CHANG ROPE CO LTD | 韩国 | $3.8K |