HKH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 丁苯/羧基丁苯橡胶
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hoàng Kim Hưng
49
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101389230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND12R5NJ |
| 成立日期 | 2003-08-05 |
| 联系地址 | Số nhà 14, ngõ 121 phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG KIM HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Dịch vụ chuyển giao công nghệ xử lý ô nhiễm môi trường bao gồm khí thải, rác thải, nước thải. - Dịch vụ phân tích, xét nghiệm tài nguyên môi trường; - Tư vấn và dịch vụ lập các dự án đánh giá tác động môi trường, quan trắc môi trường (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Sản xuất, mua bán các sản phẩm, hàng hoá từ nguồn tái chế, tái sử dụng phế thải (trừ loại Nhà nước cấm); - Thu gom, vận chuyển, lưu giữ, xử lý và tiêu huỷ chất thải sinh hoạt, công nghiệp, thương mại, y tế và xây dựng; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Đào tạo: thư ký, lễ tân, tin học, ngoại ngữ và tiếng Việt; Dạy nghề: điện tử, điện lạnh, cơ khí, thủ công mỹ nghệ, dệt may; Giáo dục, đào tạo trình độ cao đẳng và đại học; Đào tạo bổ sung, tu nghiệp định kỳ bồi dưỡng nâng cao trình độ, cập nhật kiến thức, kỹ năng; Giáo dục đào tạo: mầm non, tiểu học, trung học (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); - Tư vấn: du học, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực kinh tế và giáo dục; - Sản xuất, mua bán máy móc, thiết bị phục vụ ngành công, nông, ngư nghiệp; - Mua bán hàng nông, lâm, thuỷ hải sản; - Sản xuất, mua bán đồ dùng cá nhân, gia đình; - Sản xuất, chế biến nguyên nhiên liệu, hoá phẩm công nghiệp, hoá chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm), các chế phẩm dầu mỏ; - Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghiệp, xử lý chất thải môi trường; - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; - Du lịch lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; - Kinh doanh khách sạn, nhà hàng (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); - Dịch vụ vận chuyển hành khách, vận tải hàng hóa; - Dịch vụ giao nhận hàng hóa; - Dịch vụ chuyển giao công nghệ; - Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu là nguyên nhiên liệu, hóa phẩm công nghiệp, hóa chất - trừ hóa chất Nhà nước cấm, các chế phẩm dầu mỏ); - Xử lý chống thấm, chống mối, vệ sinh công nghiệp các công trình công nghiệp và dân dụng; - Sản xuất, lắp ráp, lắp đặt, sửa chữa, bảo trì thiết bị điện, điện tử, viễn thông, tin học; - Sản xuất và buôn bán các sản phẩm cơ khí, bao bì các loại |
| 电话 | +842436368257 |
| 邮箱 | hoangkimhung08@vnn.vn |
| 传真 | 36368317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 25 | $1.16M |
| 韩国 | 13 | $734.2K |
| 美国 | 7 | $448.4K |
| 泰国 | 2 | $1.5K |
| 中国 | 2 | $55 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plentiful Oasis International Ltd. | 中国台湾 | 18 | $875.4K | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Plentiful Oasis International Ltd. | 美国 | 6 | $431.5K | 其他化学制剂、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| Plentiful Oasis International Ltd. | 韩国 | 6 | $378.2K | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Plentiful Oasis International Ltd. | 中国台湾 | 5 | $254.4K | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| PLENTIFUL OASIS INTERNATIONAL.,LTD | 新加坡 | 6 | $218.0K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、工业清洁制剂 |
| Plentiful Oasis International Ltd. | 韩国 | 3 | $140.9K | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| PLENTIFUL OASIS INTL.,LTD | 新加坡 | 1 | $42.0K | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Plentiful Oasis International Ltd. | 泰国 | 1 | $1.5K | 其他化学制剂 |
| Nanning Haoda New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35 | 其他无环醚衍生物、棕榈/硬脂酸 |
| Wuxi Chainby New Material Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $20 | 其他阴离子表面活性剂、其他杀鼠剂 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 工业清洁制剂 | PLENTIFUL OASIS INTERNATIONAL.,LTD | 美国 | $16.9K |
| 2026-02-06 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | PLENTIFUL OASIS INTERNATIONAL.,LTD | 中国台湾 | $40.5K |
| 2026-01-29 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | PLENTIFUL OASIS INTERNATIONAL.,LTD | 中国台湾 | $40.5K |
| 2026-01-28 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | PLENTIFUL OASIS INTERNATIONAL.,LTD | 中国台湾 | $40.5K |
| 2026-01-28 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | PLENTIFUL OASIS INTL.,LTD | 韩国 | $42.0K |
| 2026-01-08 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | PLENTIFUL OASIS INTERNATIONAL.,LTD | 中国台湾 | $39.8K |
| 2026-01-05 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | PLENTIFUL OASIS INTERNATIONAL.,LTD | 中国台湾 | $39.8K |
| 2025-12-17 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Plentiful Oasis International Ltd. | 中国台湾 | $39.4K |
| 2025-12-16 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Plentiful Oasis International Ltd. | 中国台湾 | $39.6K |
| 2025-10-28 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Plentiful Oasis International Ltd. | 中国台湾 | $40.1K |