Thien Linh FSC Technology Service & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT THIêN LINH FSC
3
进口笔数
0
出口笔数
$13.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106185255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK62V3PA |
| 成立日期 | 2013-05-30 |
| 联系地址 | Số 14, Ngõ 183, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIÊN LINH FSC |
| 企业英文名称 | THIEN LINH FSC TECHNOLOGY SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, Ngõ 183, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5819 - Hoạt động xuất bản khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84967280606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220422 | 静止葡萄酒2-10升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hatrac GmbH | 德国 | 3 | $13.3K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 2升以下静止葡萄酒 | HATRA GERMANY GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2024-01-30 | 2升以下静止葡萄酒 | HATRA GERMANY GMBH | 德国 | $726 |
| 2024-01-30 | 2升以下静止葡萄酒 | HATRA GERMANY GMBH | 德国 | $748 |
| 2023-01-16 | 静止葡萄酒2-10升 | HATRA GERMANY GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2023-01-16 | 静止葡萄酒2-10升 | HATRA GERMANY GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2023-01-16 | 静止葡萄酒2-10升 | HATRA GERMANY GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2023-01-06 | 2升以下静止葡萄酒 | HATRA GERMANY GMBH | 德国 | $909 |
| 2023-01-06 | 2升以下静止葡萄酒 | HATRA GERMANY GMBH | 德国 | $727 |
| 2023-01-06 | 2升以下静止葡萄酒 | HATRA GERMANY GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2023-01-06 | 2升以下静止葡萄酒 | HATRA GERMANY GMBH | 德国 | $909 |