HSH Thang Long Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,565 笔 · 主营 冷冻整鸡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HSH THăNG LONG

1,565
进口笔数
0
出口笔数
$57.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
170
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $618.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $645.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.09M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.13M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.06M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $793.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.75M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $891.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.76M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.19M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.55M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.85M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.74M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.82M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.38M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.21M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.79M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.80M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.15M · 95 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.90M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.21M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.66M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.07M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.33M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $573.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $532.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $579.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $965.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $647.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $700.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $828.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.27M · 58 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $618.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $645.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.09M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.13M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.06M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $793.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.75M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $891.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.76M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.19M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.55M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.85M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.74M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.82M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.38M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.21M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.79M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.80M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.15M · 95 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.90M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.21M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.66M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.07M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.33M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $573.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $532.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $579.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $965.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $647.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $700.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $828.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.27M · 58 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105667792
企查查编码QVN3C0M7KN
成立日期2011-11-25
联系地址Số nhà 19, ngách 26, ngõ 154 đường Đình Thôn, TDP số 7, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HSH THĂNG LONG
企业英文名称HSH THANG LONG IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址VP A214b, tầng 2, toà HH1, tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+842466871495
邮箱vikotra99@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020712冷冻整鸡
020714冷冻鸡肉块
020910猪脂肪
020329其他冷冻猪肉
020649冷冻猪杂
220299其他非酒精饮料
030389其他冷冻鱼
030399冷冻鱼杂碎
440399其他粗加工木材
030743冻墨鱼鱿鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国776$24.76M
波兰210$8.56M
西班牙187$7.57M
巴西53$3.51M
德国60$2.11M
中国50$2.00M
日本42$1.68M
俄罗斯27$1.24M
加拿大17$957.8K
荷兰17$713.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 170)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E & L International Co., Ltd.韩国611$18.81M冷冻整鸡、冷冻鸡肉块
Litera Meat西班牙66$3.32M冷冻猪杂、猪脂肪
Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰107$3.23M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
CNP Global Co., Ltd.韩国49$2.51M其他非酒精饮料、其他加工水果
Wipasz Joint Stock Company波兰24$1.43M冷冻鸡肉块
ESS FOOD A西班牙34$1.35M猪脂肪、冷冻猪杂
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国29$1.21M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Dougren Co., Ltd.日本29$1.14M其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Litera Meat S.L.U.西班牙32$983.4K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
COSTA FOOD MEAT S.L.西班牙24$711.4K冷冻猪杂、猪脂肪

近期贸易明细

进口(共 1,565)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他护肤品THE ROUNDED CO LTD韩国$12.3K
2026-04-29其他护肤品THE ROUNDED CO LTD韩国$12.3K
2026-04-29其他芳香制剂THE ROUNDED CO LTD韩国$16.2K
2026-04-29其他芳香制剂THE ROUNDED CO LTD韩国$16.2K
2026-04-28其他冷冻猪肉LITERA MEAT西班牙$60.4K
2026-04-28猪脂肪LITERA MEAT西班牙$26.1K
2026-04-28其他冷冻猪肉AJC INTERNATIONAL,INC加拿大$37.8K
2026-04-28猪脂肪LITERA MEAT西班牙$26.0K
2026-04-28冷冻整鸡E & L INTERNATIONAL CO.韩国$33.2K
2026-04-28其他冷冻猪肉COSTA FOOD MEAT S.L.西班牙$67.5K

相关企业 · 同类产品

HSH Thang Long Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →