HSH Thang Long Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,565 笔 · 主营 冷冻整鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HSH THăNG LONG
1,565
进口笔数
0
出口笔数
$57.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
170
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105667792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C0M7KN |
| 成立日期 | 2011-11-25 |
| 联系地址 | Số nhà 19, ngách 26, ngõ 154 đường Đình Thôn, TDP số 7, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HSH THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | HSH THANG LONG IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP A214b, tầng 2, toà HH1, tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +842466871495 |
| 邮箱 | vikotra99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 776 | $24.76M |
| 波兰 | 210 | $8.56M |
| 西班牙 | 187 | $7.57M |
| 巴西 | 53 | $3.51M |
| 德国 | 60 | $2.11M |
| 中国 | 50 | $2.00M |
| 日本 | 42 | $1.68M |
| 俄罗斯 | 27 | $1.24M |
| 加拿大 | 17 | $957.8K |
| 荷兰 | 17 | $713.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 170)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E & L International Co., Ltd. | 韩国 | 611 | $18.81M | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| Litera Meat | 西班牙 | 66 | $3.32M | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 107 | $3.23M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| CNP Global Co., Ltd. | 韩国 | 49 | $2.51M | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| Wipasz Joint Stock Company | 波兰 | 24 | $1.43M | 冷冻鸡肉块 |
| ESS FOOD A | 西班牙 | 34 | $1.35M | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 29 | $1.21M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 29 | $1.14M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Litera Meat S.L.U. | 西班牙 | 32 | $983.4K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| COSTA FOOD MEAT S.L. | 西班牙 | 24 | $711.4K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
近期贸易明细
进口(共 1,565)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | THE ROUNDED CO LTD | 韩国 | $12.3K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | THE ROUNDED CO LTD | 韩国 | $12.3K |
| 2026-04-29 | 其他芳香制剂 | THE ROUNDED CO LTD | 韩国 | $16.2K |
| 2026-04-29 | 其他芳香制剂 | THE ROUNDED CO LTD | 韩国 | $16.2K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | LITERA MEAT | 西班牙 | $60.4K |
| 2026-04-28 | 猪脂肪 | LITERA MEAT | 西班牙 | $26.1K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL,INC | 加拿大 | $37.8K |
| 2026-04-28 | 猪脂肪 | LITERA MEAT | 西班牙 | $26.0K |
| 2026-04-28 | 冷冻整鸡 | E & L INTERNATIONAL CO. | 韩国 | $33.2K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | COSTA FOOD MEAT S.L. | 西班牙 | $67.5K |