Nhat Tin Viet Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 含锌残渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV NHấT TíN VIệT
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$186.7K
出口金额
—
最近进口
2025-08-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318187014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN802E5MN |
| 成立日期 | 2023-11-28 |
| 联系地址 | 14/42/2 Đường số 7, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV NHẤT TÍN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/42/2 Đường số 7, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84708290071 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262019 | 含锌残渣 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $146.0K |
| 新加坡 | 6 | $40.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metalman Auto (P) Ltd. | 印度 | 1 | $80.7K | 不锈钢废料 |
| Astron International Private Ltd. | 印度 | 1 | $65.4K | 不锈钢废料、精制硼砂 |
| IMTEX Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $40.6K | 含锌残渣、铝废料 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 含锌残渣 | IMTEX TRADING PTE LTD | 新加坡 | $4.8K |
| 2025-08-19 | 含锌残渣 | IMTEX TRADING PTE LTD | 新加坡 | $6.4K |
| 2025-08-06 | 含锌残渣 | IMTEX TRADING PTE LTD | 新加坡 | $12.1K |
| 2025-08-06 | 含锌残渣 | IMTEX TRADING PTE LTD | 新加坡 | $8.9K |
| 2025-08-02 | 不锈钢废料 | ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $65.4K |
| 2025-07-29 | 不锈钢废料 | METALMAN AUTO (P) LTD | 印度 | $80.7K |
| 2025-07-14 | 含锌残渣 | IMTEX TRADING PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2025-06-24 | 含锌残渣 | IMTEX TRADING PTE LTD | 新加坡 | $4.8K |