Loc An Phat Commercial & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ LộC AN PHáT
81
进口笔数
0
出口笔数
$934.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315359667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0S34R5 |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | Nhà số 2, Đường Số 1A, Khu Phố 4, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LỘC AN PHÁT |
| 企业英文名称 | LOC AN PHAT COMMERCIAL AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42/9 Đường Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02862753957 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $926.9K |
| 印度 | 4 | $5.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $77 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengjiu Technology | 中国 | 40 | $705.3K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Wenzhou Changsong Electric Co., Ltd. | 中国 | 12 | $99.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Zhejiang Tengen Electric Co., Ltd. | 中国 | 8 | $64.7K | 自动断路器、其他电路开关装置 |
| Yueqing Gonbre Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Chongqing Mola Racing Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 其他自行车零件、摩托车及配件 |
| MIBBO (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 静止变流器 |
| Tengzhou Sida Smith Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 钢铁丝制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Jinghong Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| TE Connectivity Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $4.4K | 1kVA以下变压器、高压继电器 |
| 1fb864deeb931de06e61941dd45976c4 | 2 | $144 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $458 |
| 2026-04-09 | 其他金属锁 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-09 | 贱金属钥匙 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $369 |
| 2026-04-09 | 其他金属锁 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $458 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-09 | 贱金属钥匙 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $369 |
| 2026-04-09 | 贱金属钥匙 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $369 |
| 2026-04-09 | 贱金属钥匙 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $369 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $23 |