Viet Giang Garment Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 552 笔 · 主营 其他服装配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY VIệT GIANG
552
进口笔数
319
出口笔数
$19.80M
进口金额
$42.17M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-26
最近出口
49
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900214484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKP65WNW |
| 成立日期 | 2003-03-28 |
| 联系地址 | Thôn Đông Kết, Xã Đông Kết, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY VIỆT GIANG |
| 企业英文名称 | VIET GIANG GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Kết, Xã Khoái Châu, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8531 - Đào tạo sơ cấp 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 电话 | +842213910817 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621710 | 其他服装配件 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 324 | $17.47M |
| 越南 | 209 | $1.69M |
| 韩国 | 17 | $421.5K |
| 斯里兰卡 | 2 | $122.6K |
| 中国香港 | 11 | $93.4K |
| 新加坡 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 204 | $31.88M |
| 美国 | 43 | $5.56M |
| 韩国 | 22 | $3.54M |
| 中国香港 | 33 | $989.3K |
| 越南 | 6 | $76.0K |
| 荷兰 | 2 | $30.8K |
| 英国 | 2 | $17.5K |
| 澳大利亚 | 3 | $17.5K |
| 比利时 | 1 | $11.4K |
| 德国 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FEV ETERNO | 中国 | 198 | $13.32M | 聚酯长丝织物、塑料纽扣 |
| Galtex International Ltd. | 中国 | 77 | $2.60M | 染色化纤长丝布、印刷标签 |
| FEV Eterno | 韩国 | 26 | $1.30M | 塑料纽扣、聚酯长丝织物 |
| FEV (Vietnam) Corporation Ltd. | 越南 | 125 | $1.17M | 合成纤维缝纫线、非织造标签 |
| Punto Fa S.L. | 中国 | 9 | $210.0K | 化纤针织服装、女式化纤衬衫 |
| Charming Trim & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 13 | $106.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| Galtex International Ltd. | 日本 | 10 | $81.8K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Galtex International, Ltd. | 越南 | 10 | $40.3K | 非玻璃化转印纸、机织标签 |
| Han Sung Haram Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Kien Thuy Production Packing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.8K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inditex S.A. | 西班牙 | 169 | $26.97M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| FIGS, Inc. | 美国 | 20 | $4.61M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Inditex, S.A. | 西班牙 | 23 | $3.95M | 棉质套装、棉针织T恤及背心 |
| Inditex, S.A. | 韩国 | 15 | $2.90M | 女式夹克、女式化纤裤 |
| MANGO MNG S.A. | 西班牙 | 12 | $960.2K | 棉质套装、棉针织T恤及背心 |
| G-III Apparel Group, Ltd. | 美国 | 11 | $789.3K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| GIII Apparel Group | 中国 | 11 | $434.5K | 棉针织女衬衫、其他针织服装 |
| S&W Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $249.1K | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| Cotton On Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $21.5K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Figs Fulfillment Team | 美国 | 9 | $7.4K | 女式化纤裤、男式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 552)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他绳缆 | FEV ETERNO | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | FEV ETERNO | 越南 | $516 |
| 2026-04-28 | 其他绳缆 | FEV ETERNO | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | FEV ETERNO | 越南 | $516 |
| 2026-04-27 | 非织造标签 | FEV ETERNO | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 智能卡 | FEV ETERNO | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | FEV ETERNO | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 非织造标签 | FEV ETERNO | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 非织造标签 | FEV ETERNO | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 智能卡 | FEV ETERNO | 越南 | $8.4K |
出口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 女式针织外套 | GIII APPAREL GROUP | 中国香港 | $27.8K |
| 2026-04-26 | 女式针织外套 | GIII APPAREL GROUP | 中国香港 | $58.2K |
| 2026-04-24 | 女式针织外套 | GIII APPAREL GROUP | 中国香港 | $17.5K |
| 2026-04-24 | 女式针织外套 | GIII APPAREL GROUP | 中国香港 | $15.5K |
| 2026-04-24 | 女式针织外套 | GIII APPAREL GROUP | 中国香港 | $15.7K |
| 2026-04-24 | 女式针织外套 | GIII APPAREL GROUP | 中国香港 | $36.2K |
| 2026-04-20 | 女式针织外套 | GIII APPAREL GROUP | 中国香港 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 女棉裤 | GIII APPAREL GROUP | 中国香港 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 女式针织外套 | GIII APPAREL GROUP | 中国香港 | $28.7K |
| 2026-04-20 | 女棉裤 | GIII APPAREL GROUP | 中国香港 | $7.0K |