Viet Giang Garment Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 552 笔 · 主营 其他服装配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY VIệT GIANG

552
进口笔数
319
出口笔数
$19.80M
进口金额
$42.17M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-26
最近出口
49
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.1K · 5 笔出口 $255.3K · 2 笔2023-09进口 $303.6K · 11 笔出口 $346.9K · 2 笔2023-10进口 $169.1K · 10 笔出口 $1.14M · 12 笔2023-11进口 $1.42M · 20 笔出口 $730.0K · 4 笔2023-12进口 $276.4K · 10 笔出口 $1.19M · 11 笔2024-01进口 $1.31M · 20 笔出口 $1.61M · 11 笔2024-02进口 $567.1K · 17 笔出口 $3.01M · 11 笔2024-03进口 $382.0K · 21 笔出口 $2.71M · 21 笔2024-04进口 $858.0K · 28 笔出口 $646.0K · 5 笔2024-05进口 $945.3K · 18 笔出口 $1.45M · 8 笔2024-06进口 $865.5K · 17 笔出口 $1.23M · 5 笔2024-07进口 $656.8K · 24 笔出口 $1.94M · 11 笔2024-08进口 $365.1K · 15 笔出口 $1.85M · 9 笔2024-09进口 $142.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $871.7K · 13 笔出口 $107.9K · 3 笔2024-11进口 $665.5K · 9 笔出口 $759.3K · 7 笔2024-12进口 $28.6K · 7 笔出口 $2.10M · 12 笔2025-01进口 $159.8K · 5 笔出口 $1.63M · 11 笔2025-02进口 $124.7K · 2 笔出口 $464.2K · 3 笔2025-03进口 $74.1K · 4 笔出口 $566.2K · 5 笔2025-04进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $681.5K · 10 笔出口 $300.2K · 5 笔2025-06进口 $388.3K · 7 笔出口 $730.6K · 6 笔2025-07进口 $237.1K · 7 笔出口 $1.37M · 14 笔2025-08进口 $237.0K · 8 笔出口 $409.3K · 4 笔2025-09进口 $136.2K · 15 笔出口 $700.3K · 6 笔2025-10进口 $886.9K · 23 笔出口 $908.7K · 10 笔2025-11进口 $936.2K · 21 笔出口 $984.7K · 12 笔2025-12进口 $552.7K · 19 笔出口 $1.87M · 12 笔2026-01进口 $238.5K · 20 笔出口 $2.26M · 18 笔2026-02进口 $629.9K · 14 笔出口 $482.6K · 5 笔2026-03进口 $159.6K · 10 笔出口 $800.3K · 14 笔2026-04进口 $1.13M · 15 笔出口 $619.2K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.1K · 5 笔出口 $255.3K · 2 笔2023-09进口 $303.6K · 11 笔出口 $346.9K · 2 笔2023-10进口 $169.1K · 10 笔出口 $1.14M · 12 笔2023-11进口 $1.42M · 20 笔出口 $730.0K · 4 笔2023-12进口 $276.4K · 10 笔出口 $1.19M · 11 笔2024-01进口 $1.31M · 20 笔出口 $1.61M · 11 笔2024-02进口 $567.1K · 17 笔出口 $3.01M · 11 笔2024-03进口 $382.0K · 21 笔出口 $2.71M · 21 笔2024-04进口 $858.0K · 28 笔出口 $646.0K · 5 笔2024-05进口 $945.3K · 18 笔出口 $1.45M · 8 笔2024-06进口 $865.5K · 17 笔出口 $1.23M · 5 笔2024-07进口 $656.8K · 24 笔出口 $1.94M · 11 笔2024-08进口 $365.1K · 15 笔出口 $1.85M · 9 笔2024-09进口 $142.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $871.7K · 13 笔出口 $107.9K · 3 笔2024-11进口 $665.5K · 9 笔出口 $759.3K · 7 笔2024-12进口 $28.6K · 7 笔出口 $2.10M · 12 笔2025-01进口 $159.8K · 5 笔出口 $1.63M · 11 笔2025-02进口 $124.7K · 2 笔出口 $464.2K · 3 笔2025-03进口 $74.1K · 4 笔出口 $566.2K · 5 笔2025-04进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $681.5K · 10 笔出口 $300.2K · 5 笔2025-06进口 $388.3K · 7 笔出口 $730.6K · 6 笔2025-07进口 $237.1K · 7 笔出口 $1.37M · 14 笔2025-08进口 $237.0K · 8 笔出口 $409.3K · 4 笔2025-09进口 $136.2K · 15 笔出口 $700.3K · 6 笔2025-10进口 $886.9K · 23 笔出口 $908.7K · 10 笔2025-11进口 $936.2K · 21 笔出口 $984.7K · 12 笔2025-12进口 $552.7K · 19 笔出口 $1.87M · 12 笔2026-01进口 $238.5K · 20 笔出口 $2.26M · 18 笔2026-02进口 $629.9K · 14 笔出口 $482.6K · 5 笔2026-03进口 $159.6K · 10 笔出口 $800.3K · 14 笔2026-04进口 $1.13M · 15 笔出口 $619.2K · 12 笔

工商档案

企业注册号0900214484
企查查编码QVNKP65WNW
成立日期2003-03-28
联系地址Thôn Đông Kết, Xã Đông Kết, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY VIỆT GIANG
企业英文名称VIET GIANG GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đông Kết, Xã Khoái Châu, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8531 - Đào tạo sơ cấp 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
电话+842213910817
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
621710其他服装配件
540792染色化纤长丝布
482110印刷标签
580890装饰流苏
960621塑料纽扣
540761聚酯长丝织物
580710机织标签
392321聚乙烯袋
550810合成纤维缝纫线
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
620433女式化纤夹克
620439女式夹克
620463女式化纤裤
611020棉针织服装
610462女棉裤
620469女式纺织长裤
620459其他纺织裙
621143女式化纤服装
610230女式针织外套
610463女式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国324$17.47M
越南209$1.69M
韩国17$421.5K
斯里兰卡2$122.6K
中国香港11$93.4K
新加坡1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙204$31.88M
美国43$5.56M
韩国22$3.54M
中国香港33$989.3K
越南6$76.0K
荷兰2$30.8K
英国2$17.5K
澳大利亚3$17.5K
比利时1$11.4K
德国1$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FEV ETERNO中国198$13.32M聚酯长丝织物、塑料纽扣
Galtex International Ltd.中国77$2.60M染色化纤长丝布、印刷标签
FEV Eterno韩国26$1.30M塑料纽扣、聚酯长丝织物
FEV (Vietnam) Corporation Ltd.越南125$1.17M合成纤维缝纫线、非织造标签
Punto Fa S.L.中国9$210.0K化纤针织服装、女式化纤衬衫
Charming Trim & Packaging Co., Ltd.越南13$106.9K印刷标签、非织造标签
Galtex International Ltd.日本10$81.8K染色合成针织布、染色棉针织布
Galtex International, Ltd.越南10$40.3K非玻璃化转印纸、机织标签
Han Sung Haram Vina Co., Ltd.越南8$18.9K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Kien Thuy Production Packing Co., Ltd.越南8$18.8K非乙烯塑料袋、聚乙烯袋

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inditex S.A.西班牙169$26.97M棉针织T恤及背心、女式棉裤
FIGS, Inc.美国20$4.61M男式化纤裤、女式化纤裤
Inditex, S.A.西班牙23$3.95M棉质套装、棉针织T恤及背心
Inditex, S.A.韩国15$2.90M女式夹克、女式化纤裤
MANGO MNG S.A.西班牙12$960.2K棉质套装、棉针织T恤及背心
G-III Apparel Group, Ltd.美国11$789.3K化纤连衣裙、化纤连衣裙
GIII Apparel Group中国11$434.5K棉针织女衬衫、其他针织服装
S&W Co., Ltd.韩国4$249.1K棉针织T恤及背心、女式化纤裤
Cotton On Singapore Pte. Ltd.新加坡5$21.5K棉针织T恤及背心、女式棉裤
Figs Fulfillment Team美国9$7.4K女式化纤裤、男式化纤服装

近期贸易明细

进口(共 552)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他绳缆FEV ETERNO越南$4.3K
2026-04-28非织造标签FEV ETERNO越南$516
2026-04-28其他绳缆FEV ETERNO越南$4.3K
2026-04-28非织造标签FEV ETERNO越南$516
2026-04-27非织造标签FEV ETERNO越南$2.2K
2026-04-27智能卡FEV ETERNO越南$8.4K
2026-04-27印刷标签FEV ETERNO越南$5.3K
2026-04-27非织造标签FEV ETERNO越南$2.2K
2026-04-27非织造标签FEV ETERNO越南$5.9K
2026-04-27智能卡FEV ETERNO越南$8.4K

出口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26女式针织外套GIII APPAREL GROUP中国香港$27.8K
2026-04-26女式针织外套GIII APPAREL GROUP中国香港$58.2K
2026-04-24女式针织外套GIII APPAREL GROUP中国香港$17.5K
2026-04-24女式针织外套GIII APPAREL GROUP中国香港$15.5K
2026-04-24女式针织外套GIII APPAREL GROUP中国香港$15.7K
2026-04-24女式针织外套GIII APPAREL GROUP中国香港$36.2K
2026-04-20女式针织外套GIII APPAREL GROUP中国香港$4.2K
2026-04-20女棉裤GIII APPAREL GROUP中国香港$4.4K
2026-04-20女式针织外套GIII APPAREL GROUP中国香港$28.7K
2026-04-20女棉裤GIII APPAREL GROUP中国香港$7.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Giang Garment Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →