PHUC AN MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ ĐIệN PHúC AN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$73.0K
出口金额
—
最近进口
2025-05-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702875618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDB20PSK |
| 成立日期 | 2020-05-19 |
| 联系地址 | 04/4A, Khu Phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN PHÚC AN |
| 企业英文名称 | PHUC AN MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 04/4A, Khu Phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $73.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $73.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 通信设备 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-21 | 不锈钢焊管 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $690 |
| 2025-05-21 | 固态存储设备 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-05-21 | 其他钢铁制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2025-05-21 | 绝缘电线 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $353 |
| 2025-05-21 | 绝缘电线 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $683 |
| 2025-05-21 | 电气信号装置 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $784 |
| 2025-05-21 | 信号装置零件 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $148 |
| 2025-05-21 | 通信设备 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $281 |
| 2025-05-21 | 硬质PVC管 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $559 |