Truong Tho Pharmaceutical JSC
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
0
进口笔数
8
出口笔数
$1
进口金额
$393.6K
出口金额
2025-07-07
最近进口
2026-03-04
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109821798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKD5NKPK |
| 成立日期 | 2021-11-17 |
| 联系地址 | Số 39 ngõ 251/8 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TRUNG ƯƠNG PHÚC LỘC THỌ |
| 企业英文名称 | PHUC LOC THO CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39 ngõ 251/8 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842437578888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293722 | 甾体激素 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 4 | $287.1K |
| 阿富汗 | 2 | $64.0K |
| 蒙古 | 2 | $42.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYMBIOTICA SPECIALITY INGREDIENTS | 马来西亚 | 1 | $1 | 甾体激素、甾体激素 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ajmir Mashal Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $287.1K | 其他零售药品、天然蜂蜜 |
| Ajmir Mashal Ltd. | 阿富汗 | 2 | $64.0K | 其他零售药品、天然蜂蜜 |
| FIRST BUD LLC | 蒙古 | 2 | $42.5K | 维生素药品、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 甾体激素 | SYMBIOTICA SPECIALITY INGREDIENTS | 马来西亚 | $1 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他零售药品 | FIRST BUD LLC | 蒙古 | $4.2K |
| 2025-10-20 | 其他零售药品 | AJMIR MASHAL LTD | 巴基斯坦 | $23.4K |
| 2025-08-06 | 维生素药品 | FIRST BUD LLC | 蒙古 | $5.8K |
| 2025-08-06 | 其他零售药品 | FIRST BUD LLC | 蒙古 | $9.5K |
| 2025-06-01 | 其他零售药品 | AJMIR MASHAL LTD | 巴基斯坦 | $60.1K |
| 2025-06-01 | 其他零售药品 | Ajmir Mashal Ltd. | 阿富汗 | $41.2K |
| 2024-11-20 | 其他零售药品 | AJMIR MASHAL LTD | 巴基斯坦 | $112.9K |
| 2024-10-01 | 其他零售药品 | AJMIR MASHAL LTD | 巴基斯坦 | $90.7K |