Duc Phuc Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 367 笔 · 主营 鲜草莓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐứC PHúC
367
进口笔数
1
出口笔数
$2.54M
进口金额
$15.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-08-24
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315247674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27ADTHD |
| 成立日期 | 2018-08-29 |
| 联系地址 | 213/6 Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC PHÚC |
| 企业英文名称 | DUC PHUC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835530274 |
| 邮箱 | phatdt58@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 120242 | 去壳花生 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 281 | $1.20M |
| 南非 | 29 | $474.5K |
| 美国 | 35 | $448.7K |
| 澳大利亚 | 14 | $324.9K |
| 加拿大 | 4 | $58.2K |
| 阿根廷 | 3 | $36.1K |
| 印度 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马尔代夫 | 1 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jochwe (Pty) Ltd | 南非 | 28 | $461.3K | 其他玉米 |
| Top Fruit Co., Ltd. | 韩国 | 83 | $344.1K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Green Vil Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $273.3K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Preferred Popcorn LLC | 美国 | 19 | $261.0K | 其他玉米、玉米种子 |
| Bean Growers Australia Ltd. | 澳大利亚 | 11 | $249.7K | 干绿豆、其他玉米 |
| Big Song Corp | 韩国 | 36 | $173.7K | 鲜葡萄、鲜草莓 |
| Joy Farm Agricultural Corp | 韩国 | 25 | $148.2K | 鲜草莓 |
| TRUE DELICIOUS CORP | 18 | $75.6K | 鲜草莓、鲜葡萄 | |
| Farmers Network Korea Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $52.4K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Good Morning Korea Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $40.4K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoosuf Trade Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $15.9K | 辣椒粉、芫荽籽粉 |
近期贸易明细
进口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜草莓 | Joy Farm Agricultural Corp | 韩国 | $958 |
| 2026-04-28 | 鲜草莓 | Joy Farm Agricultural Corp | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 鲜草莓 | Joy Farm Agricultural Corp | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 鲜草莓 | Joy Farm Agricultural Corp | 韩国 | $958 |
| 2026-04-23 | 其他玉米 | Jochwe (Pty) Ltd | 南非 | $13.1K |
| 2026-04-23 | 其他玉米 | Jochwe (Pty) Ltd | 南非 | $13.1K |
| 2026-04-23 | 鲜草莓 | TRUE DELICIOUS CORP | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 鲜草莓 | TRUE DELICIOUS CORP | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | TRUE DELICIOUS CORP | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | TRUE DELICIOUS CORP | 韩国 | $3.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 未磨肉桂 | YOOSUF TRADE PVT LTD | 马尔代夫 | $3.4K |
| 2023-08-24 | 整粒胡椒 | YOOSUF TRADE PVT LTD | 马尔代夫 | $12.5K |