Harbeth Electronic Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐIệN Tử HARBETH
5
进口笔数
0
出口笔数
$36.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316287743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSRQFT4 |
| 成立日期 | 2020-05-22 |
| 联系地址 | A6/7Q Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN TỬ HARBETH |
| 企业英文名称 | HARBETH ELECTRONIC SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A6/7Q Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84901097288 |
| 邮箱 | harbeth2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $36.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Changshu Keqiyen Business Department | 中国 | 3 | $5.1K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 音频放大器 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $800 |
| 2025-10-30 | 电声扩音机组 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $600 |
| 2025-10-30 | 电声扩音机组 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $560 |
| 2025-10-30 | 麦克风及支架 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $300 |
| 2025-10-30 | 电声扩音机组 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $280 |
| 2025-10-30 | 电声扩音机组 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $300 |
| 2025-10-30 | 电声扩音机组 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $104 |
| 2025-01-21 | 多扬声器箱体 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $246 |
| 2025-01-21 | 多扬声器箱体 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $210 |
| 2025-01-21 | 多扬声器箱体 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $246 |