Pharbaco Thai Binh Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM PHARBACO THáI BìNH
34
进口笔数
0
出口笔数
$3.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001264279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G0MU05 |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | Lô CN01 - Cụm công nghiệp An Ninh, Xã An Ninh, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN01 - Cụm công nghiệp An Ninh, Xã Tiền Hải, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84981254841 |
| 邮箱 | pharbacothaibinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 294150 | 红霉素类抗生素 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293219 | 其他氧杂环化合物 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293729 | 其他甾体激素 |
| 293911 | 鸦片生物碱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $2.88M |
| 印度 | 9 | $873.9K |
| 伊朗 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $973.7K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Shandong New Time Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $755.8K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 印度 | 4 | $650.0K | 其他杂环化合物、青霉素类抗生素 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $449.3K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Zhejiang Hisun Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $294.4K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 2 | $163.5K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Lloyd Laboratories Inc. | 印度 | 1 | $157.9K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| North China Pharmaceutical Group SemisynTech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $137.5K | 青霉素类抗生素、其他有机化合物 |
| Harrischem Inc. | 美国 | 1 | $66.0K | 环酰胺衍生物、其他杂环化合物 |
| Zhejiang Anglikang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 含氧氨基化合物 | WANBURY LIMITED | 印度 | $4 |
| 2026-04-16 | 含氧氨基化合物 | WANBURY LIMITED | 印度 | $4 |
| 2026-03-16 | 青霉素类抗生素 | SINOPHARM WEIQIDA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $63.9K |
| 2026-03-06 | 其他抗生素 | SHANDONG NEW TIME PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $110.3K |
| 2026-03-04 | 红霉素类抗生素 | Harrischem Inc. | 印度 | $66.0K |
| 2026-02-04 | 其他杂环化合物 | WUHAN CALMLAND PHARMACEUTICALS CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-01-20 | 其他甾体激素 | HUBEI GEDIAN HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-01-13 | 其他抗生素 | SHANDONG NEW TIME PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $110.3K |
| 2026-01-13 | 其他抗生素 | SHANDONG NEW TIME PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $110.3K |
| 2026-01-08 | 其他抗生素 | ZHEJIANG ANGLIKANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $5.1K |