Pharbaco Thai Binh Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM PHARBACO THáI BìNH

34
进口笔数
0
出口笔数
$3.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $811.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $630.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $193.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $293.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $517.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $169.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $148.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $211.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $811.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $228.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $245.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $240.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $630.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $193.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $293.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $517.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $169.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $148.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $211.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $811.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $228.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $245.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $240.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1001264279
企查查编码QVN1G0MU05
成立日期2023-04-17
联系地址Lô CN01 - Cụm công nghiệp An Ninh, Xã An Ninh, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN01 - Cụm công nghiệp An Ninh, Xã Tiền Hải, Hưng Yên
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84981254841
邮箱pharbacothaibinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,850亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
294110青霉素类抗生素
293359其他杂环化合物
294150红霉素类抗生素
292250含氧氨基化合物
293219其他氧杂环化合物
293329其他咪唑化合物
293499其他杂环化合物
293729其他甾体激素
293911鸦片生物碱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$2.88M
印度9$873.9K
伊朗1$2.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd.中国5$973.7K其他抗生素、青霉素类抗生素
Shandong New Time Pharmaceutical Co., Ltd.中国5$755.8K其他抗生素、其他杂环化合物
Nomura Trading Co., Ltd.印度4$650.0K其他杂环化合物、青霉素类抗生素
Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国2$449.3K印刷标签、其他塑料制品
Zhejiang Hisun Pharmaceutical Co., Ltd.中国1$294.4K其他抗生素、其他杂环化合物
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国2$163.5K其他抗生素、青霉素类抗生素
Lloyd Laboratories Inc.印度1$157.9K其他抗生素、其他杂环化合物
North China Pharmaceutical Group SemisynTech Co., Ltd.中国1$137.5K青霉素类抗生素、其他有机化合物
Harrischem Inc.美国1$66.0K环酰胺衍生物、其他杂环化合物
Zhejiang Anglikang Pharmaceutical Co., Ltd.中国2$17.6K其他抗生素、其他杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16含氧氨基化合物WANBURY LIMITED印度$4
2026-04-16含氧氨基化合物WANBURY LIMITED印度$4
2026-03-16青霉素类抗生素SINOPHARM WEIQIDA PHARMACEUTICAL CO LTD中国$63.9K
2026-03-06其他抗生素SHANDONG NEW TIME PHARMACEUTICAL CO LTD中国$110.3K
2026-03-04红霉素类抗生素Harrischem Inc.印度$66.0K
2026-02-04其他杂环化合物WUHAN CALMLAND PHARMACEUTICALS CO LTD中国$21.7K
2026-01-20其他甾体激素HUBEI GEDIAN HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO LTD中国$20.4K
2026-01-13其他抗生素SHANDONG NEW TIME PHARMACEUTICAL CO LTD中国$110.3K
2026-01-13其他抗生素SHANDONG NEW TIME PHARMACEUTICAL CO LTD中国$110.3K
2026-01-08其他抗生素ZHEJIANG ANGLIKANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$5.1K

相关企业 · 同类产品

Pharbaco Thai Binh Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →