Tuan Ngoc Kon Tum Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU TUấN NGọC KON TUM
4
进口笔数
22
出口笔数
$49.2K
进口金额
$243.4K
出口金额
2023-11-07
最近进口
2025-07-31
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101236154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH68CU6C |
| 成立日期 | 2017-11-03 |
| 联系地址 | Số nhà 26 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Ngô Mây, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN NGỌC KON TUM |
| 企业英文名称 | TUAN NGOC KON TUM IMPORT EXPORT MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện và phù hợp với quy hoạch của địa phương 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84977405018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 091011 | 整姜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $49.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $151.5K |
| 中国 | 4 | $80.5K |
| 印度 | 1 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Shunliyuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.9K | 未加工动物产品、橙子 |
| Wuyi Haohui Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.6K | 药用植物、整姜 |
| Shenzhen Jiankaize Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 药用植物、整粒豆蔻 |
| Dongguan Quantong Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.2K | 药用植物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jiankaize Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $80.2K | 药用植物、未加工动物产品 |
| Shenzhen Shunliyuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $58.9K | 药用植物、其他柑橘类水果 |
| Shenzhen Jiankaize Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.7K | 药用植物、动物副产品 |
| Hainan Qiangfeng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.4K | 非针叶燃料木 |
| JK Botanicals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $16.6K | 药用植物、其他香料 |
| Wuyi Haohui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 其他香蕉、药用植物 |
| Jairamdass Khushiram Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $7.2K | 药用植物、混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-07 | 药用植物 | SHENZHEN SHUNLIYUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $16.9K |
| 2023-10-31 | 药用植物 | SHENZHEN JIANKAIZE TRADING CO.,LTD | 越南 | $8.6K |
| 2023-04-26 | 整姜 | WUYI HAOHUI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $15.6K |
| 2023-02-13 | 药用植物 | DONGGUAN QUANTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 越南 | $8.2K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 非针叶燃料木 | HAINAN QIANGFENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-03-13 | 非针叶燃料木 | HAINAN QIANGFENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2024-06-25 | 药用植物 | JAIRAMDASS KHUSHIRAM IMPEX PVT LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-04-02 | 药用植物 | JK BOTANICALS PRIVATE LTD | 印度 | $11.4K |
| 2023-08-24 | 药用植物 | SHENZHEN SHUNLIYUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $8.1K |
| 2023-08-15 | 药用植物 | JAIRAMDASS KHUSHIRAM IMPEX PVT LTD | 越南 | $3.6K |
| 2023-07-28 | 药用植物 | SHENZHEN SHUNLIYUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $8.5K |
| 2023-07-19 | 药用植物 | SHENZHEN SHUNLIYUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $17.0K |
| 2023-07-19 | 药用植物 | JK BOTANICALS PRIVATE LTD | 越南 | $5.2K |
| 2023-07-07 | 药用植物 | SHENZHEN SHUNLIYUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $7.8K |