Delta Pre-Stressing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần dự ứng lực Delta
22
进口笔数
0
出口笔数
$690.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104040046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8VW4CG |
| 成立日期 | 2009-07-03 |
| 联系地址 | Phòng 1607 - C6 Khối 2, Khu đô thị mới Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỰ ỨNG LỰC DELTA |
| 企业英文名称 | DELTA PRE-STRESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 1607 - C6 Khối 2, Khu đô thị mới Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462651527 |
| 邮箱 | deltacauduong@gmail.com |
| 传真 | 02462651527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 843110 | 8425机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $690.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Nanning Blessed Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $642.2K | 其他钢铁结构体、液压车辆千斤顶 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.2K | 酱油、纸手帕毛巾 |
| Guangxi Nanning Blessed Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $7.3K | 计量液体泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI NANNING BLESSED TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI NANNING BLESSED TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 液压车辆千斤顶 | GUANGXI NANNING BLESSED TRADE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI NANNING BLESSED TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI NANNING BLESSED TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 液压车辆千斤顶 | GUANGXI NANNING BLESSED TRADE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-24 | 液压车辆千斤顶 | GUANGXI NANNING BLESSED TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 液压车辆千斤顶 | GUANGXI NANNING BLESSED TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 液压车辆千斤顶 | GUANGXI NANNING BLESSED TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 液压车辆千斤顶 | GUANGXI NANNING BLESSED TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |