Quang Thuy Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV QUANG THủY LOGISTICS
2
进口笔数
172
出口笔数
$77.6K
进口金额
$11.42M
出口金额
2024-12-02
最近进口
2024-12-10
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900895304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKQRD54 |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | Thôn Khòn Pát, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV QUANG THỦY LOGISTICS |
| 企业英文名称 | QUANG THUY LOGISTICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Khòn Pát, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0918107590 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $77.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 116 | $7.76M |
| 中国 | 55 | $3.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Yi Yong Shang Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $77.6K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Yi Yong Shang Trading Co., Ltd. | 越南 | 88 | $5.80M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Suzhou Yi Yong Shang Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $2.92M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Qingdao Kaitou International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 8 | $565.7K | 鲜榴莲 |
| China Co-opfruit (Yanchang) Ltd. | 越南 | 7 | $481.4K | 鲜榴莲 |
| Henan New Tuoyang International Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $348.1K | 鲜榴莲 |
| China Co-op Fruit (Yanchang) Ltd. | 中国 | 4 | $264.2K | 鲜榴莲 |
| Pingxiang City Yiwei Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $211.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Qingdao Katiou International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $210.9K | 鲜榴莲 |
| Pingxiang City Yiwei Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $204.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shandong Xiguo Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $136.3K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 鲜榴莲 | SUZHOU YI YONG SHANG TRADING CO LTD | 越南 | $32.6K |
| 2024-12-02 | 鲜榴莲 | SUZHOU YI YONG SHANG TRADING CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-11-28 | 鲜榴莲 | SUZHOU YI YONG SHANG TRADING CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2024-11-28 | 鲜榴莲 | SUZHOU YI YONG SHANG TRADING CO LTD | 越南 | $34.8K |
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 鲜榴莲 | SUZHOU YI YONG SHANG TRADING CO LTD | 越南 | $39.2K |
| 2024-12-05 | 鲜榴莲 | SUZHOU YI YONG SHANG TRADING CO LTD | 越南 | $14.8K |
| 2024-12-05 | 鲜榴莲 | SUZHOU YI YONG SHANG TRADING CO LTD | 越南 | $51.9K |
| 2024-12-03 | 鲜榴莲 | SUZHOU YI YONG SHANG TRADING CO LTD | 中国 | $32.9K |
| 2024-12-03 | 鲜榴莲 | SUZHOU YI YONG SHANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-12-01 | 鲜榴莲 | SUZHOU YI YONG SHANG TRADING CO LTD | 越南 | $49.1K |
| 2024-12-01 | 鲜榴莲 | SUZHOU YI YONG SHANG TRADING CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2024-11-29 | 鲜榴莲 | SUZHOU YI YONG SHANG TRADING CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-11-29 | 鲜榴莲 | SUZHOU YI YONG SHANG TRADING CO LTD | 越南 | $32.7K |
| 2024-11-29 | 鲜榴莲 | SUZHOU YI YONG SHANG TRADING CO LTD | 越南 | $5.1K |