Megabath Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 不锈钢洗涤槽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEGABATH VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$144.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108285791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85JSNBB |
| 成立日期 | 2018-05-22 |
| 联系地址 | Số 3, Nhà 13 Phố Cát Linh, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEGABATH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Nhà 13 Phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84902152698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $144.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $105.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.8K | 200克以上牛仔布、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢洗涤槽 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-04-29 | 不锈钢洗涤槽 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 不锈钢洗涤槽 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-29 | 不锈钢洗涤槽 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 不锈钢洗涤槽 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $395 |
| 2026-04-29 | 不锈钢洗涤槽 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-29 | 不锈钢洗涤槽 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $565 |
| 2026-04-29 | 不锈钢洗涤槽 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $745 |
| 2026-04-29 | 不锈钢洗涤槽 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $500 |