Nam Viet International Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế NAM VIệT

0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$5.37M
出口金额
最近进口
2025-06-04
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $492.7K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $168.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $216.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $244.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $175.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $241.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $196.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $368.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $492.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $247.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $395.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $168.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $216.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $244.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $175.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $241.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $196.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $368.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $492.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $247.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $395.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110074075
企查查编码QVNM1EF6MX
成立日期2022-07-27
联系地址Tầng 4, số 87 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ NAM VIỆT
企业英文名称NAM VIET INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 55 Đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
邮箱namviet.intimex@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$4.88M
越南9$484.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangxi Yezhen Import & Export Trade Co., Ltd.中国18$1.17M其他食品制剂
Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd.中国34$1.09M带壳椰子、其他食品制剂
Hainan Zhongyu Trading Co., Ltd.中国8$1.03M其他食品制剂
Shantou S&L Trade Co., Ltd.中国17$742.1K其他食品制剂
Hainan Wenchang 2108 Industry & Trade Co., Ltd.中国12$486.0K其他食品制剂
Hainan Coconut Emperor Industry Co., Ltd.中国2$197.6K其他食品制剂
Hainan Zhongyu Trading Co., Ltd.越南2$193.7K其他食品制剂
Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd.越南4$153.0K带壳椰子、其他食品制剂
Shantou S&L Trade Co., Ltd.越南3$137.7K其他食品制剂
Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd.中国2$95.4K其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁

近期贸易明细

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-04其他食品制剂HAI NAN YINGHE TRADING CO LTD中国$26.5K
2025-06-02其他食品制剂JIANGXI YEZHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$48.6K
2025-05-27其他食品制剂JIANGXI YEZHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$72.9K
2025-05-26其他食品制剂HAI NAN YINGHE TRADING CO LTD中国$26.5K
2025-05-26其他食品制剂HAINAN WENCHANG 2108 INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$24.3K
2025-05-26其他食品制剂HAINAN WENCHANG 2108 INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$48.6K
2025-05-15其他食品制剂HAI NAN YINGHE TRADING CO LTD中国$26.5K
2025-05-14其他食品制剂JIANGXI YEZHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$24.3K
2025-05-05其他食品制剂HAI NAN YINGHE TRADING CO LTD中国$26.5K
2025-05-05其他食品制剂HAINAN WENCHANG 2108 INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$72.9K

相关企业 · 同类产品

Nam Viet International Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →