Nam Viet International Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế NAM VIệT
0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$5.37M
出口金额
—
最近进口
2025-06-04
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110074075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1EF6MX |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 87 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 Đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 邮箱 | namviet.intimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $4.88M |
| 越南 | 9 | $484.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Yezhen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.17M | 其他食品制剂 |
| Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.09M | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| Hainan Zhongyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.03M | 其他食品制剂 |
| Shantou S&L Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $742.1K | 其他食品制剂 |
| Hainan Wenchang 2108 Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $486.0K | 其他食品制剂 |
| Hainan Coconut Emperor Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $197.6K | 其他食品制剂 |
| Hainan Zhongyu Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $193.7K | 其他食品制剂 |
| Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $153.0K | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| Shantou S&L Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $137.7K | 其他食品制剂 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.4K | 其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 其他食品制剂 | HAI NAN YINGHE TRADING CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-06-02 | 其他食品制剂 | JIANGXI YEZHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $48.6K |
| 2025-05-27 | 其他食品制剂 | JIANGXI YEZHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $72.9K |
| 2025-05-26 | 其他食品制剂 | HAI NAN YINGHE TRADING CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-05-26 | 其他食品制剂 | HAINAN WENCHANG 2108 INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2025-05-26 | 其他食品制剂 | HAINAN WENCHANG 2108 INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $48.6K |
| 2025-05-15 | 其他食品制剂 | HAI NAN YINGHE TRADING CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-05-14 | 其他食品制剂 | JIANGXI YEZHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2025-05-05 | 其他食品制剂 | HAI NAN YINGHE TRADING CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-05-05 | 其他食品制剂 | HAINAN WENCHANG 2108 INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $72.9K |