M.K. Fastening Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH M.K.FASTENING VIETNAM
8
进口笔数
80
出口笔数
$112.6K
进口金额
$1.18M
出口金额
2025-10-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315666410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5AH97V |
| 成立日期 | 2019-05-08 |
| 联系地址 | Lô D6, đường số 1, Khu công nghiệp Hiệp Phước (giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M.K.FASTENING VIETNAM |
| 企业英文名称 | M.K.FASTENING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D6, đường số 1, Khu công nghiệp Hiệp Phước (giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không được phép cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $104.3K |
| 日本 | 5 | $8.3K |
| 美国 | 1 | $23 |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 79 | $1.08M |
| 越南 | 1 | $102.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.K. Fastening Co., Ltd. | 越南 | 2 | $103.0K | 塑料卷轴、非瓦楞折叠盒 |
| M.K. Fastening Co., Ltd. | 日本 | 4 | $7.9K | 丙烯酸乙烯漆 |
| Tianjin Universal Machinery Import & Export Corp. | 中国 | 1 | $1.8K | 手工工具、其他农用手工具 |
| Sandy Jacob | 美国 | 1 | $23 | 丙烯酸乙烯漆 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.K. Fastening Co., Ltd. | 日本 | 68 | $783.5K | 钢铁钉及U形钉、丙烯酸乙烯漆 |
| Sanyu Corp. | 日本 | 10 | $286.9K | 钢铁钉及U形钉 |
| M.K. Fastening Co., Ltd. | 越南 | 1 | $102.5K | 塑料卷轴、包装机械 |
| Tachikawa & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.7K | 钢铁钉及U形钉 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 丙烯酸乙烯漆 | M K FASTENING CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-01-18 | 机床零件 | TIANJIN UNIVERSAL MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-11 | 丙烯酸乙烯漆 | M K FASTENING CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2024-02-19 | 丙烯酸乙烯漆 | M K FASTENING CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2024-01-26 | 包装机械 | M K FASTENING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-01-26 | 非金属测试机 | M K FASTENING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-01-26 | 非农用喷雾器具 | M K FASTENING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-01-26 | 非自动电阻焊机 | M K FASTENING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-26 | 金属热成型机 | M K FASTENING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-01-26 | 塑料卷轴 | M K FASTENING CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | M.K. Fastening Co., Ltd. | 日本 | $369 |
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | M.K. Fastening Co., Ltd. | 日本 | $231 |
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | M.K. Fastening Co., Ltd. | 日本 | $723 |
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | M.K. Fastening Co., Ltd. | 日本 | $517 |
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | M.K. Fastening Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | M.K. Fastening Co., Ltd. | 日本 | $667 |
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | M.K. Fastening Co., Ltd. | 日本 | $349 |
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | M.K. Fastening Co., Ltd. | 日本 | $743 |
| 2026-04-06 | 钢铁钉及U形钉 | M.K. Fastening Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 钢铁钉及U形钉 | M.K. Fastening Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |