M.K. Fastening Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH M.K.FASTENING VIETNAM

8
进口笔数
80
出口笔数
$112.6K
进口金额
$1.18M
出口金额
2025-10-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2023-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $39.9K · 3 笔2024-01进口 $102.5K · 1 笔出口 $124.2K · 3 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2025-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2023-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $39.9K · 3 笔2024-01进口 $102.5K · 1 笔出口 $124.2K · 3 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2025-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315666410
企查查编码QVNE5AH97V
成立日期2019-05-08
联系地址Lô D6, đường số 1, Khu công nghiệp Hiệp Phước (giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH M.K.FASTENING VIETNAM
企业英文名称M.K.FASTENING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D6, đường số 1, Khu công nghiệp Hiệp Phước (giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không được phép cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320820丙烯酸乙烯漆
392340塑料卷轴
481920非瓦楞折叠盒
721720镀锌钢丝
842240包装机械
842489非农用喷雾器具
846150金属切割锯
846219金属热成型机
846229数控金属成形机
846694机床零件

出口

HS 编码产品
731700钢铁钉及U形钉
320820丙烯酸乙烯漆
392340塑料卷轴
842240包装机械
842489非农用喷雾器具
846150金属切割锯
846219金属热成型机
846229数控金属成形机
851529非自动电阻焊机
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$104.3K
日本5$8.3K
美国1$23
越南1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本79$1.08M
越南1$102.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M.K. Fastening Co., Ltd.越南2$103.0K塑料卷轴、非瓦楞折叠盒
M.K. Fastening Co., Ltd.日本4$7.9K丙烯酸乙烯漆
Tianjin Universal Machinery Import & Export Corp.中国1$1.8K手工工具、其他农用手工具
Sandy Jacob美国1$23丙烯酸乙烯漆

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M.K. Fastening Co., Ltd.日本68$783.5K钢铁钉及U形钉、丙烯酸乙烯漆
Sanyu Corp.日本10$286.9K钢铁钉及U形钉
M.K. Fastening Co., Ltd.越南1$102.5K塑料卷轴、包装机械
Tachikawa & Co., Ltd.日本1$5.7K钢铁钉及U形钉

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-20丙烯酸乙烯漆M K FASTENING CO LTD日本$2.2K
2025-01-18机床零件TIANJIN UNIVERSAL MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP ORATION中国$1.8K
2024-10-11丙烯酸乙烯漆M K FASTENING CO LTD日本$2.2K
2024-02-19丙烯酸乙烯漆M K FASTENING CO LTD日本$2.2K
2024-01-26包装机械M K FASTENING CO LTD中国$3.8K
2024-01-26非金属测试机M K FASTENING CO LTD中国$4.8K
2024-01-26非农用喷雾器具M K FASTENING CO LTD中国$800
2024-01-26非自动电阻焊机M K FASTENING CO LTD中国$1.2K
2024-01-26金属热成型机M K FASTENING CO LTD中国$16.0K
2024-01-26塑料卷轴M K FASTENING CO LTD中国$1.3K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢铁钉及U形钉M.K. Fastening Co., Ltd.日本$369
2026-04-23钢铁钉及U形钉M.K. Fastening Co., Ltd.日本$231
2026-04-23钢铁钉及U形钉M.K. Fastening Co., Ltd.日本$723
2026-04-23钢铁钉及U形钉M.K. Fastening Co., Ltd.日本$517
2026-04-23钢铁钉及U形钉M.K. Fastening Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-23钢铁钉及U形钉M.K. Fastening Co., Ltd.日本$667
2026-04-23钢铁钉及U形钉M.K. Fastening Co., Ltd.日本$349
2026-04-23钢铁钉及U形钉M.K. Fastening Co., Ltd.日本$743
2026-04-06钢铁钉及U形钉M.K. Fastening Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-06钢铁钉及U形钉M.K. Fastening Co., Ltd.日本$1.2K

相关企业 · 同类产品

M.K. Fastening Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →