Minh Dat Device & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 其他活鸟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và CôNG NGHệ MINH ĐạT
185
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106816447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9ENCS0 |
| 成立日期 | 2015-04-08 |
| 联系地址 | Số 20, Ngách 139, Ngõ 467, đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH ĐẠT |
| 企业英文名称 | MINH DAT DEVICE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20, Ngách 139, Ngõ 467, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84962432838 |
| 邮箱 | minhdat.ttL@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010639 | 其他活鸟 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.02M |
| 荷兰 | 56 | $137.3K |
| 越南 | 52 | $116.4K |
| 德国 | 9 | $40.5K |
| 美国 | 8 | $29.1K |
| 英国 | 3 | $20.7K |
| 波兰 | 9 | $16.1K |
| 巴林 | 19 | $15.7K |
| 瑞士 | 1 | $15.2K |
| 新加坡 | 3 | $9.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $820.9K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $116.4K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Masterbirds Live Animal Trading B.V. | 荷兰 | 30 | $106.3K | 其他活鸟、活鹦鹉 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.7K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Jasa Kontrol Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $30.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| Van Neerbor Duiventransport V.O.F. | 荷兰 | 24 | $28.7K | 其他活鸟、185克以下雏鸡 |
| Hebei Weijia Metal Mesh Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| Pets To Fly Sp. Z o.o. | 波兰 | 9 | $16.1K | 其他活鸟 |
| Hawra Birds | 巴林 | 11 | $9.7K | 其他活鸟 |
| Abo Eshaaq for Fancy Birds | 巴林 | 7 | $3.9K | 其他活鸟 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 硫化橡胶垫 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-20 | 磁铁及零件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 非玻陶绝缘体 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-20 | 自动控制仪器 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $210 |