Golden Eagle Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他油渣饼
越南 · 在业
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304451678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN451WKDX |
| 成立日期 | 2006-07-11 |
| 联系地址 | 116 Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH ó Vàng |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116 Đề Thám P.CÔL, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Kinh doanh nhà ở. Mua bán nguyên liệu-vật tư-thiết bị ngành nhựa, bao bì, sản phẩm nhựa, kim loại, phế liệu kim loại (không mua bán phế liệu tại trụ sở), máy vi tính, máy photocopy, máy in. Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế. Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán). Mua bán thiết bị điện tử viễn thông, thiết bị điện tử điều khiển, thiết bị phát sóng, linh kiện điện thoại, thiết bị quang học, thiết bị y tế-nha khoa, thiết bị bệnh viện. Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị máy móc ngành xây dựng. Đại diện thương nhân. Môi giới thương mại. Kinh doanh dịch vụ bất động sản: Tư vấn, môi giới, đấu giá, quản lý, quảng cáo bất động sản. Giảm: Sản giao dịch bất động sản./.Bổ sung: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại. Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu: hoạt động của các tổ chức biểu diễn nghệ thuật; hoạt động hậu kỳ (trừ sản xuất phim). Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa phân vào đâu: bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ ngành sân khấu-điện ảnh, truyền hình. Cho thuê ô tô. Cho thuê xe có động cơ. Cho thuê xe có động cơ . Vận tải hành khách đường bộ. Vận tải hàng hóa bằng đường bộ. Vận tải hành khách ven biển và viễn dương. Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương. Đại lý du lịch. Điều hành tua du lịch. Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 44 | $1.80M |
| 巴基斯坦 | 5 | $309.4K |
| 斯里兰卡 | 3 | $199.1K |
| 马来西亚 | 3 | $17.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joy Ma Tara Agro Oil | 印度 | 7 | $405.5K | 其他油渣饼、碾磨大米 |
| Brown Vinimay Private Ltd. | 印度 | 5 | $324.0K | 碾磨大米、糙米 |
| Agri Commodities Exchange | 巴基斯坦 | 4 | $274.4K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Omprakash Shivprakash | 印度 | 3 | $257.3K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Krupalu Solvent | 印度 | 3 | $187.9K | 其他油渣饼 |
| T.R. Associates (Private) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $145.8K | 其他油渣饼、碾磨大米 |
| Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | 8 | $87.6K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Hooghly Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $45.1K | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
| 260f9fe22041d6829d5bdaea3fc36751 | 3 | $17.7K | ||
| Kleenoil Filtration India Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $8.4K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他润滑剂 | CARL BECHEM LUBRICANTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $90 |
| 2026-02-24 | 液体过滤机械 | KLEENOIL FILTRATION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $849 |
| 2026-02-24 | 液体过滤机械 | KLEENOIL FILTRATION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-02-24 | 非纺织润滑剂 | CARL BECHEM LUBRICANTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $900 |
| 2026-02-24 | 液体过滤机械 | KLEENOIL FILTRATION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-02-24 | 其他油渣饼 | HOOGHLY AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $45.1K |
| 2026-01-29 | 其他油渣饼 | HOOGHLY AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-21 | 其他油渣饼 | HOOGHLY AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2025-12-24 | 可互换工具 | ESTEVES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2025-11-15 | 液体气体测量仪 | KLEENOIL FILTRATION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3.2K |