Golden Eagle Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他油渣饼

越南 · 在业

54
进口笔数
0
出口笔数
$2.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $257.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $118 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $257.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $118 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $257.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304451678
企查查编码QVN451WKDX
成立日期2006-07-11
联系地址116 Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH ó Vàng
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址116 Đề Thám P.CÔL, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Kinh doanh nhà ở. Mua bán nguyên liệu-vật tư-thiết bị ngành nhựa, bao bì, sản phẩm nhựa, kim loại, phế liệu kim loại (không mua bán phế liệu tại trụ sở), máy vi tính, máy photocopy, máy in. Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế. Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán). Mua bán thiết bị điện tử viễn thông, thiết bị điện tử điều khiển, thiết bị phát sóng, linh kiện điện thoại, thiết bị quang học, thiết bị y tế-nha khoa, thiết bị bệnh viện. Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị máy móc ngành xây dựng. Đại diện thương nhân. Môi giới thương mại. Kinh doanh dịch vụ bất động sản: Tư vấn, môi giới, đấu giá, quản lý, quảng cáo bất động sản. Giảm: Sản giao dịch bất động sản./.Bổ sung: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại. Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu: hoạt động của các tổ chức biểu diễn nghệ thuật; hoạt động hậu kỳ (trừ sản xuất phim). Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa phân vào đâu: bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ ngành sân khấu-điện ảnh, truyền hình. Cho thuê ô tô. Cho thuê xe có động cơ. Cho thuê xe có động cơ . Vận tải hành khách đường bộ. Vận tải hàng hóa bằng đường bộ. Vận tải hành khách ven biển và viễn dương. Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương. Đại lý du lịch. Điều hành tua du lịch. Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch.
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230690其他油渣饼
100630碾磨大米
842129液体过滤机械
271019非轻质石油
230400大豆油渣
340319非纺织润滑剂
100590其他玉米
121300谷物秸秆谷壳
230330酿造废料
820720可互换金属模具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度44$1.80M
巴基斯坦5$309.4K
斯里兰卡3$199.1K
马来西亚3$17.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joy Ma Tara Agro Oil印度7$405.5K其他油渣饼、碾磨大米
Brown Vinimay Private Ltd.印度5$324.0K碾磨大米、糙米
Agri Commodities Exchange巴基斯坦4$274.4K其他玉米、碾磨大米
Omprakash Shivprakash印度3$257.3K碾磨大米、其他玉米
Krupalu Solvent印度3$187.9K其他油渣饼
T.R. Associates (Private) Ltd.斯里兰卡2$145.8K其他油渣饼、碾磨大米
Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd.印度8$87.6K非轻质石油、非纺织润滑剂
Hooghly Agro Products Pvt. Ltd.印度3$45.1K其他油渣饼、其他谷物残渣
260f9fe22041d6829d5bdaea3fc367513$17.7K
Kleenoil Filtration India Pvt. Ltd.印度6$8.4K液体过滤机械、过滤净化器零件

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24其他润滑剂CARL BECHEM LUBRICANTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$90
2026-02-24液体过滤机械KLEENOIL FILTRATION INDIA PRIVATE LTD印度$849
2026-02-24液体过滤机械KLEENOIL FILTRATION INDIA PRIVATE LTD印度$0
2026-02-24非纺织润滑剂CARL BECHEM LUBRICANTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$900
2026-02-24液体过滤机械KLEENOIL FILTRATION INDIA PRIVATE LTD印度$1.1K
2026-02-24其他油渣饼HOOGHLY AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$45.1K
2026-01-29其他油渣饼HOOGHLY AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$0
2026-01-21其他油渣饼HOOGHLY AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$0
2025-12-24可互换工具ESTEVES MALAYSIA SDN BHD马来西亚$3.7K
2025-11-15液体气体测量仪KLEENOIL FILTRATION INDIA PRIVATE LTD印度$3.2K

相关企业 · 同类产品

Golden Eagle Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →