MINH PHAT HA NAM TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Minh Phát Hà Nam
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$5.0K
出口金额
—
最近进口
2024-09-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700760126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJ3CB01 |
| 成立日期 | 2015-09-30 |
| 联系地址 | Thôn Bãi Vĩnh, Xã Tràng An, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH PHÁT HÀ NAM |
| 企业英文名称 | MINH PHAT HA NAM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bãi Vĩnh, Xã Bình Lục, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84398114831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | 4 | $5.0K | 印刷电路、LED发光二极管 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 油漆刷及滚筒 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-09-09 | 化妆刷 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $157 |
| 2024-09-09 | 聚乙烯袋 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-09-09 | 钳子镊子 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-09-09 | 棉絮制品 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-09-09 | 丙烯酸乙烯漆 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $51 |
| 2024-09-09 | 1000伏以下插头插座 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $197 |
| 2024-09-09 | 其他原电池 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $193 |
| 2024-09-09 | 钳子镊子 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-09-09 | 其他塑料制品 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $1 |