Hanoi Stone Investment Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG Hà NộI STONE
7
进口笔数
0
出口笔数
$255.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108545418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTJ6MMD |
| 成立日期 | 2018-12-12 |
| 联系地址 | Số 4 Chu Văn An, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HÀ NỘI STONE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 Chu Văn An, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0983966669 |
| 邮箱 | linkstone.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $255.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Capital Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $183.5K | 加强石制瓦片、花岗岩制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.7K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 加工大理石制品 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2025-10-28 | 花岗岩制品 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $30.8K |
| 2025-09-24 | 加工大理石制品 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $25.6K |
| 2025-09-24 | 花岗岩制品 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2025-02-14 | 未装配硬质合金工具 | XIAMEN CAPITAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-02-14 | 加工大理石制品 | XIAMEN CAPITAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-02-14 | 加工大理石制品 | XIAMEN CAPITAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $51.2K |
| 2025-02-14 | 加工大理石制品 | XIAMEN CAPITAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-14 | 加工大理石制品 | XIAMEN CAPITAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $438 |
| 2025-02-14 | 加工大理石制品 | XIAMEN CAPITAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |