York Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần York Việt Nam
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102401025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETUY3HV |
| 成立日期 | 2007-10-25 |
| 联系地址 | Tầng 1, nhà N13 khu đô thị 5, 03 ha, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN YORK VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02462813549 |
| 邮箱 | totvietnam.vv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOSCH HOME COMFORT SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $1.10M | 窗式/壁挂空调、电力控制板 |
| Qingdao Hisense Hitachi Air-Conditioning Marketing Co., Ltd. | 中国 | 12 | $636.5K | 空调机零件、非制冷空调机 |
| Hisense International Singapore Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $909 | 通信设备零件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-12 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-12 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-12 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-12 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-12 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-01-22 | 窗式/壁挂空调 | BOSCH HOME COMFORT SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $126.7K |
| 2026-01-22 | 窗式/壁挂空调 | BOSCH HOME COMFORT SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $35.1K |
| 2026-01-22 | 电力控制板 | BOSCH HOME COMFORT SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $22.4K |
| 2026-01-22 | 空调机零件 | BOSCH HOME COMFORT SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $53.1K |