Phu Sy Foundation Construction & Investment Corporation
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 自推进钻机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY DựNG NềN MóNG PHú Sỹ
4
进口笔数
0
出口笔数
$60.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306784545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PF00W5 |
| 成立日期 | 2009-01-20 |
| 联系地址 | 157/13/6 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG NỀN MÓNG PHÚ SỸ |
| 企业英文名称 | PHU SY FOUNDATION CONSTRUCTION AND INVESMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 157/13/6 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02866507140 |
| 邮箱 | phusy2009@gmail.com |
| 官网 | www.phusy.com |
| 传真 | 0838403643 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 177亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843041 | 自推进钻机 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $60.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Zhenzhong Foundation Construction Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.0K | 打桩机、钻探机械零件 |
| Yangtai Auto Instrument Making Co., Ltd. | 中国 | 1 | $780 | 液体流量计 |
| WITMOTION HK Co., Ltd. | 中国 | 1 | $474 | 其他测量仪器、自粘塑料片 |
| CHENGDU XINHECHENG TECHNOLOGY LTD CO | 中国香港 | 1 | $350 | 8464机器零件、无线电遥控器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 自推进钻机 | WENZHOU ZHENZHONG FOUNDATION CONSTRUCTION | 中国 | $59.0K |
| 2024-08-16 | 其他非显像管显示器 | WITMOTION HK CO LTD | 中国 | $274 |
| 2024-08-16 | 其他测量仪器 | WITMOTION HK CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-08-13 | 无线电遥控器 | CHENGDU XINHECHENG TECHNOLOGY LTD CO | 中国 | $350 |
| 2023-11-21 | 液体流量计 | YANGTAI AUTO INSTRUMENT MAKING CO LTD | 中国 | $780 |