IT System Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,532 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IT SYSTEM
44
进口笔数
1,532
出口笔数
$1.39M
进口金额
$279.77M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
18
供应商数
85
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201231007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6E7EYNG |
| 成立日期 | 2011-12-24 |
| 联系地址 | Số 106 đường Hùng Vương, Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IT SYSTEM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 106 đường Hùng Vương, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842253534354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.08M |
| 中国台湾 | 7 | $306.7K |
| 越南 | 1 | $646 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,532 | $279.74M |
| 中国 | 21 | $4.3K |
| 中国台湾 | 4 | $381 |
| 韩国 | 1 | $103 |
| 日本 | 2 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fancychtech International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $355.7K | 硫化橡胶地板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangzhou Huibo Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $231.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chin Fong Machine Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $130.5K | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
| Taiwan Combitech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $107.7K | 可互换冲压工具、螺纹加工工具 |
| Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $84.0K | 注塑机、8477机器零件 |
| TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $68.5K | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Wanrooe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.1K | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
| Shanghai Hecheng Polymer Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.0K | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| Cixi JVB Bearing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.8K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Guangzhou YLCaster Metal Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.9K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
下游采购商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 81 | $71.97M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 55 | $59.64M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 51 | $34.41M | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $3.53M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 53 | $954.5K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $805.2K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 117 | $530.4K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 49 | $278.6K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 77 | $180.7K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $109.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他乙烯聚合物 | GUANGZHOU YIDA TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 其他乙烯聚合物 | GUANGZHOU YIDA TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU YIDA TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU YIDA TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU YIDA TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU YIDA TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-13 | 油漆颜料 | SHANGHAI HECHENG POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-13 | 聚氨酯 | SHANGHAI HECHENG POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-13 | 聚氨酯 | SHANGHAI HECHENG POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-13 | 聚氨酯 | SHANGHAI HECHENG POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 1,532)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-29 | 包覆焊条 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶地板 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $293 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-29 | 钢制编织带 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 棉缝纫线 | A BETTER ELECTRICITY PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $184 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |