IT System Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,532 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IT SYSTEM

44
进口笔数
1,532
出口笔数
$1.39M
进口金额
$279.77M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
18
供应商数
85
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $366.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 9 笔2023-09进口 $13.9K · 1 笔出口 $154.9K · 33 笔2023-10进口 $7.2K · 2 笔出口 $100.5K · 32 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 35 笔2023-12进口 $84.2K · 3 笔出口 $96.0K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 34 笔2024-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $74.9K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 37 笔2024-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $107.3K · 35 笔2024-05进口 $58.6K · 2 笔出口 $123.8K · 34 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 36 笔2024-07进口 $24.0K · 1 笔出口 $126.8K · 36 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $146.6K · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 41 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 37 笔2024-11进口 $26.3K · 1 笔出口 $176.9K · 42 笔2024-12进口 $31.9K · 1 笔出口 $252.4K · 48 笔2025-01进口 $24.5K · 1 笔出口 $156.4K · 33 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 31 笔2025-03进口 $37.7K · 2 笔出口 $187.0K · 46 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $263.9K · 48 笔2025-05进口 $56.5K · 1 笔出口 $239.0K · 50 笔2025-06进口 $65.3K · 2 笔出口 $247.3K · 44 笔2025-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $244.4K · 42 笔2025-08进口 $105.9K · 2 笔出口 $257.9K · 50 笔2025-09进口 $17.9K · 1 笔出口 $241.9K · 47 笔2025-10进口 $57.6K · 2 笔出口 $237.3K · 56 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $351.5K · 45 笔2025-12进口 $55.8K · 1 笔出口 $366.4K · 64 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $236.4K · 47 笔2026-02进口 $25.8K · 1 笔出口 $119.9K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $238.3K · 55 笔2026-04进口 $130.4K · 3 笔出口 $317.2K · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 9 笔2023-09进口 $13.9K · 1 笔出口 $154.9K · 33 笔2023-10进口 $7.2K · 2 笔出口 $100.5K · 32 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 35 笔2023-12进口 $84.2K · 3 笔出口 $96.0K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 34 笔2024-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $74.9K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 37 笔2024-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $107.3K · 35 笔2024-05进口 $58.6K · 2 笔出口 $123.8K · 34 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 36 笔2024-07进口 $24.0K · 1 笔出口 $126.8K · 36 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $146.6K · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 41 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 37 笔2024-11进口 $26.3K · 1 笔出口 $176.9K · 42 笔2024-12进口 $31.9K · 1 笔出口 $252.4K · 48 笔2025-01进口 $24.5K · 1 笔出口 $156.4K · 33 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 31 笔2025-03进口 $37.7K · 2 笔出口 $187.0K · 46 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $263.9K · 48 笔2025-05进口 $56.5K · 1 笔出口 $239.0K · 50 笔2025-06进口 $65.3K · 2 笔出口 $247.3K · 44 笔2025-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $244.4K · 42 笔2025-08进口 $105.9K · 2 笔出口 $257.9K · 50 笔2025-09进口 $17.9K · 1 笔出口 $241.9K · 47 笔2025-10进口 $57.6K · 2 笔出口 $237.3K · 56 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $351.5K · 45 笔2025-12进口 $55.8K · 1 笔出口 $366.4K · 64 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $236.4K · 47 笔2026-02进口 $25.8K · 1 笔出口 $119.9K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $238.3K · 55 笔2026-04进口 $130.4K · 3 笔出口 $317.2K · 47 笔

工商档案

企业注册号0201231007
企查查编码QVN6E7EYNG
成立日期2011-12-24
联系地址Số 106 đường Hùng Vương, Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IT SYSTEM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 106 đường Hùng Vương, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842253534354
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401691硫化橡胶地板
392530塑料建材
390950聚氨酯
731815钢铁螺钉螺栓
871690非机动车零件
731816螺纹螺母
846694机床零件
848210滚珠轴承
848291轴承零件
391000初级硅氧烷

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
8536691000伏以下插头插座
871690非机动车零件
730799其他钢铁管件
3506101kg以下胶粘剂
401691硫化橡胶地板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$1.08M
中国台湾7$306.7K
越南1$646

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,532$279.74M
中国21$4.3K
中国台湾4$381
韩国1$103
日本2$100

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fancychtech International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国13$355.7K硫化橡胶地板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Guangzhou Huibo Information Technology Co., Ltd.中国5$231.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Chin Fong Machine Industrial Co., Ltd.越南2$130.5K非泡沫橡胶密封件、机床零件
Taiwan Combitech Co., Ltd.越南3$107.7K可互换冲压工具、螺纹加工工具
Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$84.0K注塑机、8477机器零件
TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾2$68.5K机床零件、非泡沫橡胶密封件
Wanrooe Machinery Co., Ltd.中国1$57.1K其他橡塑机械、其他机器刀具
Shanghai Hecheng Polymer Technology Co., Ltd.中国3$57.0K聚氨酯、其他饱和聚酯
Cixi JVB Bearing Co., Ltd.中国2$54.8K滚珠轴承、轴承零件
Guangzhou YLCaster Metal Co., Ltd.中国4$29.9K贱金属脚轮、非机动车零件

下游采购商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南81$71.97M其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南55$59.64M其他塑料制品、通信设备零件
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南51$34.41M贱金属配件、其他钢铁制品
Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南70$3.53M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Rorze Robotech Co., Ltd.越南53$954.5K其他钢铁制品、功能机器零件
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南80$805.2K阀门零件、其他钢铁制品
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南117$530.4K其他塑料制品、其他印刷机零件
HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd.越南49$278.6K其他钢铁制品、自粘塑料卷
Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南77$180.7K电动机及零件、其他钢铁制品
Horn (Vietnam) Co., Ltd.越南51$109.6K其他塑料制品、音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他乙烯聚合物GUANGZHOU YIDA TECHNOLOGIES LTD中国$4.8K
2026-04-23其他乙烯聚合物GUANGZHOU YIDA TECHNOLOGIES LTD中国$4.8K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓GUANGZHOU YIDA TECHNOLOGIES LTD中国$6.7K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓GUANGZHOU YIDA TECHNOLOGIES LTD中国$6.7K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓GUANGZHOU YIDA TECHNOLOGIES LTD中国$14.2K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓GUANGZHOU YIDA TECHNOLOGIES LTD中国$14.2K
2026-04-13油漆颜料SHANGHAI HECHENG POLYMER TECHNOLOGY CO LTD中国$660
2026-04-13聚氨酯SHANGHAI HECHENG POLYMER TECHNOLOGY CO LTD中国$7.2K
2026-04-13聚氨酯SHANGHAI HECHENG POLYMER TECHNOLOGY CO LTD中国$7.2K
2026-04-13聚氨酯SHANGHAI HECHENG POLYMER TECHNOLOGY CO LTD中国$7.2K

出口(共 1,532)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁管件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$827
2026-04-29包覆焊条SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$21
2026-04-29硫化橡胶地板CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG)越南$293
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$7
2026-04-29其他钢铁制品RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD越南$33
2026-04-29钢制编织带SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$7
2026-04-29棉缝纫线A BETTER ELECTRICITY PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$46
2026-04-29其他钢铁制品SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$122
2026-04-29研磨粉/粒CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG)越南$184
2026-04-29其他钢铁管件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$4.2K

相关企业 · 同类产品

IT System Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →