Lam Kinh Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,928 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI LAM KINH
13
进口笔数
3,928
出口笔数
$3.4K
进口金额
$3.47M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316368167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8J6P7QU |
| 成立日期 | 2020-07-08 |
| 联系地址 | 90 Nguyễn Văn Tố, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LAM KINH |
| 企业英文名称 | LAM KINH TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90 Nguyễn Văn Tố, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842862678174 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 920999 | 其他乐器配件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 920992 | 弦乐器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 570231 | 羊毛机织地毯 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 580810 | 编带 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 630800 | 纺织面料套件 |
| 650400 | 编结帽类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.3K |
| 美国 | 6 | $1.1K |
| 中国 | 4 | $870 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,871 | $3.42M |
| 越南 | 55 | $39.3K |
| TC | 2 | $5.7K |
| 新加坡 | 1 | $1.6K |
| 中国香港 | 1 | $104 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DK Bros. | 越南 | 3 | $1.3K | 针织头饰 |
| JH Specialty | 美国 | 5 | $1.0K | 其他乐器配件、弦乐器零件 |
| MAXIAOGANG | 中国 | 2 | $780 | 针织头饰、塑料文具 |
| Margo Siegel | 美国 | 1 | $100 | 化纤针织服装 |
| SZ Chuangyufeng Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90 | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DK Bros. | 美国 | 3,309 | $2.78M | 针织头饰、非棉衬衫 |
| Carolina Cap Co. | 美国 | 524 | $610.1K | 针织头饰、非棉衬衫 |
| DK Bros. | 越南 | 51 | $36.9K | 针织头饰 |
| CAROLINA CAP CO LTD | 美国 | 30 | $24.3K | 针织头饰 |
| RT Contractor Corp. | 美国 | 7 | $4.7K | 非棉衬衫 |
| Forumtel TCI | 美国 | 1 | $2.6K | 非棉衬衫 |
| Turks & Caicos Golf Club | TC | 1 | $2.6K | 非棉衬衫 |
| Forumtel TCI | TC | 1 | $2.4K | 非棉衬衫 |
| Carolina Cap Co. | 越南 | 4 | $2.4K | 针织头饰 |
| Dk Bros | 新加坡 | 1 | $1.6K | 非棉衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他乐器配件 | JH SPECIALTY | 美国 | $50 |
| 2026-02-09 | 弦乐器零件 | JH SPECIALTY | 美国 | $346 |
| 2025-10-29 | 针织头饰 | DK BROS | 越南 | $290 |
| 2025-10-29 | 针织头饰 | DK BROS | 越南 | $290 |
| 2025-10-18 | 化纤针织服装 | MARGO SIEGEL | 美国 | $100 |
| 2025-09-24 | 其他乐器配件 | JH SPECIALTY | 美国 | $144 |
| 2025-04-14 | 其他乐器配件 | JH SPECIALTY | 美国 | $70 |
| 2025-04-09 | 其他乐器配件 | JH SPECIALTY | 美国 | $439 |
| 2024-12-03 | 针织头饰 | MAXIAOGANG | 中国 | $468 |
| 2024-12-03 | 针织头饰 | MAXIAOGANG | 中国 | $312 |
出口(共 3,928)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 针织头饰 | DK BROS | 美国 | $196 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | DK BROS | 美国 | $324 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | DK BROS | 美国 | $193 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | DK BROS | 美国 | $199 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | DK BROS | 美国 | $598 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | DK BROS | 美国 | $725 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | DK BROS | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | DK BROS | 美国 | $722 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | DK BROS | 美国 | $144 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | DK BROS | 美国 | $324 |