Vietnam Canada Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIệT NAM - CANADA
2
进口笔数
4
出口笔数
$24.1K
进口金额
$11.0K
出口金额
2023-03-13
最近进口
2023-05-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317577759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEM0VW33 |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | 97 Trần Quang Diệu, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM - CANADA |
| 企业英文名称 | VIETNAM - CANADA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97 Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84821213769 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030559 | 其他干鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.9K |
| 韩国 | 1 | $925 |
| 美国 | 1 | $862 |
| 德国 | 1 | $330 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $6.4K |
| 加拿大 | 2 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongpu Science & Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 注塑机、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| FT Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.7K | 其他芳香制剂、零售清洁粉剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TC Distributor Inc. | 越南 | 3 | $6.4K | 其他食品制剂、其他鲜果 |
| TC Distributor Inc. | 加拿大 | 2 | $4.6K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-13 | 其他橡塑机械 | FUJIAN PROVINCE DONGPU SCIENCE & TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2023-02-27 | 女式针织外套 | FT GLOBAL PTE LTD | 韩国 | $65 |
| 2023-02-27 | 其他芳香制剂 | FT GLOBAL PTE LTD | 德国 | $330 |
| 2023-02-27 | 其他饮用杯 | FT GLOBAL PTE LTD | 中国 | $2 |
| 2023-02-27 | 瓷制装饰品 | FT GLOBAL PTE LTD | 中国 | $38 |
| 2023-02-27 | 纺织面料鞋 | FT GLOBAL PTE LTD | 韩国 | $414 |
| 2023-02-27 | 餐具套装 | FT GLOBAL PTE LTD | 中国 | $88 |
| 2023-02-27 | 牙刷 | FT GLOBAL PTE LTD | 韩国 | $25 |
| 2023-02-27 | 其他女式纺织服装 | FT GLOBAL PTE LTD | 韩国 | $286 |
| 2023-02-27 | 非热带木装饰品 | FT GLOBAL PTE LTD | 中国 | $64 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-20 | 其他食品制剂 | TC DISTRIBUTOR INC | 越南 | $9 |
| 2023-05-20 | 膨化谷物食品 | TC DISTRIBUTOR INC | 越南 | $270 |
| 2023-05-20 | 盐及氯化钠 | TC DISTRIBUTOR INC | 越南 | $50 |
| 2023-05-20 | 醋制蔬菜 | TC DISTRIBUTOR INC | 越南 | $75 |
| 2023-05-20 | 非LED灯具及发光标志 | TC DISTRIBUTOR INC. | 加拿大 | $50 |
| 2023-05-20 | 坚果及种子 | TC DISTRIBUTOR INC | 越南 | $84 |
| 2023-05-20 | 未印刷标签 | TC DISTRIBUTOR INC. | 加拿大 | $50 |
| 2023-05-20 | 混合调味料 | TC DISTRIBUTOR INC | 越南 | $5 |
| 2023-05-20 | 盐及氯化钠 | TC DISTRIBUTOR INC | 越南 | $11 |
| 2023-05-20 | 盐及氯化钠 | TC DISTRIBUTOR INC | 越南 | $5 |