Tumiki Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TUMIKI
29
进口笔数
7
出口笔数
$629.7K
进口金额
$206.4K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-23
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105666661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMR0HB1K |
| 成立日期 | 2011-11-24 |
| 联系地址 | Tầng 9 tòa nhà CIT, ngõ 15 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TUMIKI |
| 企业英文名称 | TUMIKI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9 tòa nhà CIT, ngõ 15 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437349945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902410 | 金属测试机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 4 | $305.8K |
| 中国 | 9 | $98.5K |
| 意大利 | 5 | $86.0K |
| 中国台湾 | 3 | $58.1K |
| 西班牙 | 3 | $40.5K |
| 马来西亚 | 1 | $24.6K |
| 欧盟 | 1 | $13.5K |
| 德国 | 2 | $2.4K |
| 法国 | 1 | $432 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $102.1K |
| 英国 | 1 | $90.8K |
| 法国 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uromax (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $603.1K | 静止变流器、单功能打印机 |
| Comec S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.5K | 机床零件、非数控平面磨床 |
| Wuhan Corrtest Instruments Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 分析仪器、切片机零件 |
| Ningbo Kinbox Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 非办公金属家具、非木制家具件 |
| SPIN S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.0K | 其他测量仪器、非液体温度计 |
| TANKO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.6K | 非办公金属家具、非木制家具件 |
| Romess Rogg Apparate Electronic GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.2K | 其他测量仪器、功能机器零件 |
| Tianjin Henghua Pipeline Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 金属处理机械、其他功能机器 |
| Thorlabs, Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 第90章仪器零件、未装配光学元件 |
| MONDRAGON LINGUA-ALECOP S.COOP | 西班牙 | 1 | $1.2K | 教学演示仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uromax (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $185.1K | 测距仪、电信仪器 |
| Asia Infrared Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.5K | 电力控制板、其他电气设备 |
| CargoSavvy Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.8K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 金属测试机 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 英国 | $90.8K |
| 2026-01-22 | 教学演示仪器 | MONDRAGON LINGUA-ALECOP S.COOP | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-01-09 | 静止变流器 | GUANGZHOU GUANGTONG EDUCATIONAL EQUIPMENT | 中国 | $150 |
| 2026-01-05 | 万用表 | PRECISION INTEGRATE LLC | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-25 | 电测仪表 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 西班牙 | $39.3K |
| 2025-12-24 | 非金属测试机 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 欧盟 | $13.5K |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $3.7K |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $2.9K |
| 2025-12-22 | 已录制光碟 | K & H MFG.CO.,LTD. | 中国台湾 | $5 |
| 2025-12-18 | 非数控磨床 | COMEC SRL | 意大利 | $6.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电测仪表 | CARGOSAVVY PTE. LTD. | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-02-06 | 金属测试机 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $90.8K |
| 2026-01-05 | 辐射检测仪器 | CARGOSAVVY PTE. LTD. | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-01-05 | 未装配光学元件 | CARGOSAVVY PTE. LTD. | 新加坡 | $2.2K |
| 2025-12-05 | 其他气泵 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2025-03-31 | 金属测试机 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 英国 | $90.8K |
| 2023-01-19 | 测量仪器 | ASIA INFRARED SYSTEMS PTE LTD | 法国 | $13.5K |