Tumiki Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 教学演示仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TUMIKI

29
进口笔数
7
出口笔数
$629.7K
进口金额
$206.4K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-23
最近出口
18
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $194.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $194.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $194.1K · 10 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-01进口 $2.4K · 3 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 1 笔2026-03进口 $90.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $194.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $194.1K · 10 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-01进口 $2.4K · 3 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 1 笔2026-03进口 $90.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105666661
企查查编码QVNMR0HB1K
成立日期2011-11-24
联系地址Tầng 9 tòa nhà CIT, ngõ 15 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TUMIKI
企业英文名称TUMIKI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 9 tòa nhà CIT, ngõ 15 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
电话+842437349945
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
903180其他测量仪器
902410金属测试机
850440静止变流器
852351固态存储设备
903289其他自动控制仪
820600手工工具套装
841319计量液体泵
841480其他气泵
846019非数控平面磨床

出口

HS 编码产品
902410金属测试机
841480其他气泵
900190未装配光学元件
901580测量仪器
903033电测仪表
903090辐射检测仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国4$305.8K
中国9$98.5K
意大利5$86.0K
中国台湾3$58.1K
西班牙3$40.5K
马来西亚1$24.6K
欧盟1$13.5K
德国2$2.4K
法国1$432

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡5$102.1K
英国1$90.8K
法国1$13.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uromax (Singapore) Pte. Ltd.新加坡12$603.1K静止变流器、单功能打印机
Comec S.r.l.意大利1$6.5K机床零件、非数控平面磨床
Wuhan Corrtest Instruments Corp., Ltd.中国1$4.8K分析仪器、切片机零件
Ningbo Kinbox Import & Export Co., Ltd.中国1$3.5K非办公金属家具、非木制家具件
SPIN S.r.l.意大利1$2.0K其他测量仪器、非液体温度计
TANKO ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$1.6K非办公金属家具、非木制家具件
Romess Rogg Apparate Electronic GmbH & Co. KG德国1$1.2K其他测量仪器、功能机器零件
Tianjin Henghua Pipeline Technology Co., Ltd.中国1$1.2K金属处理机械、其他功能机器
Thorlabs, Inc.美国1$1.2K第90章仪器零件、未装配光学元件
MONDRAGON LINGUA-ALECOP S.COOP西班牙1$1.2K教学演示仪器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uromax (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$185.1K测距仪、电信仪器
Asia Infrared Systems Pte. Ltd.新加坡1$13.5K电力控制板、其他电气设备
CargoSavvy Pte. Ltd.新加坡3$7.8K8471机器零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19金属测试机UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD英国$90.8K
2026-01-22教学演示仪器MONDRAGON LINGUA-ALECOP S.COOP西班牙$1.2K
2026-01-09静止变流器GUANGZHOU GUANGTONG EDUCATIONAL EQUIPMENT中国$150
2026-01-05万用表PRECISION INTEGRATE LLC中国$1.1K
2025-12-25电测仪表UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD西班牙$39.3K
2025-12-24非金属测试机UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD欧盟$13.5K
2025-12-23教学演示仪器UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD意大利$3.7K
2025-12-23教学演示仪器UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD意大利$2.9K
2025-12-22已录制光碟K & H MFG.CO.,LTD.中国台湾$5
2025-12-18非数控磨床COMEC SRL意大利$6.5K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23电测仪表CARGOSAVVY PTE. LTD.新加坡$3.0K
2026-02-06金属测试机UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$90.8K
2026-01-05辐射检测仪器CARGOSAVVY PTE. LTD.新加坡$2.5K
2026-01-05未装配光学元件CARGOSAVVY PTE. LTD.新加坡$2.2K
2025-12-05其他气泵UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$3.6K
2025-03-31金属测试机UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD英国$90.8K
2023-01-19测量仪器ASIA INFRARED SYSTEMS PTE LTD法国$13.5K

相关企业 · 同类产品

Tumiki Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →