Tuong Nguyen Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 427 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY TườNG NGUYêN
427
进口笔数
98
出口笔数
$1.94M
进口金额
$4.60M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314032570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS50N4WS |
| 成立日期 | 2016-09-27 |
| 联系地址 | 82 Đường số 127 Bùi Minh Trực, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY TƯỜNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TUONG NGUYEN GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82 Đường số 127 Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620811 | 化纤衬裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620462 | 女式棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 406 | $1.58M |
| 中国 | 29 | $204.1K |
| 韩国 | 16 | $109.3K |
| 泰国 | 3 | $43.8K |
| 意大利 | 1 | $5.3K |
| 越南 | 1 | $254 |
| 印度尼西亚 | 1 | $34 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 85 | $3.98M |
| 越南 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.S. Planning Co., Ltd. | 日本 | 407 | $1.65M | 塑料纽扣、机织标签 |
| T.S. Planning Co., Ltd. | 中国 | 23 | $134.7K | 聚酯长丝织物、聚酯粘胶混纺布 |
| T.S Planning Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $98.8K | 聚酯长丝织物、染色机织布 |
| T.S. Planning Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $41.9K | 棉混纺斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| T.S Planning Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.0K | 印刷标签、染色机织布 |
| T.S. Planning Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $5.3K | 长毛绒针织布、混纺毛织物 |
| Shanghai Cosmo Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $192 | 棉平纹布、其他针织布 |
| T.S. Planning Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $34 | 棉机织布、染色平纹棉布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.S. Planning Co., Ltd. | 日本 | 96 | $4.59M | 女式化纤裤、女式棉衬衫 |
| T.S. Planning Co., Ltd. | 1 | $5.2K | 棉混纺布 | |
| T.S Planning Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 女式化纤衬衫、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机织标签 | T S PLANNING CO LTD | 日本 | $33 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | T S PLANNING CO LTD | 日本 | $33 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | T S PLANNING CO LTD | 日本 | $11 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | T S PLANNING CO LTD | 日本 | $11 |
| 2026-04-27 | 塑料纽扣 | T S PLANNING CO LTD | 日本 | $11 |
| 2026-04-27 | 塑料纽扣 | T S PLANNING CO LTD | 日本 | $11 |
| 2026-04-27 | 塑料纽扣 | T S PLANNING CO LTD | 日本 | $444 |
| 2026-04-27 | 塑料纽扣 | T S PLANNING CO LTD | 日本 | $444 |
| 2026-04-23 | 硬挺纺织物 | T S PLANNING CO LTD | 日本 | $130 |
| 2026-04-23 | 其他人造窄幅布 | T S PLANNING CO LTD | 日本 | $37 |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式化纤裤 | T S PLANNING CO LTD | — | $35.0K |
| 2026-04-24 | 其他女式衬衫 | T S PLANNING CO LTD | — | $37.0K |
| 2026-04-24 | 女式化纤裤 | T S PLANNING CO LTD | — | $2.2K |
| 2026-04-24 | 棉质连衣裙 | T S PLANNING CO LTD | — | $11.2K |
| 2026-04-24 | 化纤衬裙 | T S PLANNING CO LTD | — | $765 |
| 2026-04-05 | 女式化纤裤 | T S PLANNING CO LTD | — | $129.5K |
| 2026-04-05 | 其他女式衬衫 | T S PLANNING CO LTD | — | $45.5K |
| 2026-03-20 | 女式化纤服装 | T S PLANNING CO LTD | — | $10.2K |
| 2026-03-20 | 女式化纤夹克 | T S PLANNING CO LTD | — | $6.0K |
| 2026-03-20 | 女式化纤服装 | T S PLANNING CO LTD | — | $6.2K |