Tuong Nguyen Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 427 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY TườNG NGUYêN

427
进口笔数
98
出口笔数
$1.94M
进口金额
$4.60M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $541.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $119 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.4K · 5 笔出口 $26.2K · 2 笔2023-10进口 $11.3K · 5 笔出口 $42.2K · 2 笔2023-11进口 $42.8K · 15 笔出口 $27.8K · 1 笔2023-12进口 $122.7K · 13 笔出口 $181.9K · 2 笔2024-01进口 $30.7K · 5 笔出口 $91.5K · 2 笔2024-02进口 $29.6K · 5 笔出口 $165.1K · 3 笔2024-03进口 $3.0K · 5 笔出口 $110.9K · 5 笔2024-04进口 $63.4K · 10 笔出口 $33.1K · 1 笔2024-05进口 $43.8K · 10 笔出口 $232.1K · 4 笔2024-06进口 $40.3K · 10 笔出口 $363.7K · 4 笔2024-07进口 $86.0K · 11 笔出口 $132.3K · 4 笔2024-08进口 $13.3K · 10 笔出口 $79.3K · 1 笔2024-09进口 $93.8K · 19 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-10进口 $23.9K · 15 笔出口 $80.2K · 5 笔2024-11进口 $79.0K · 19 笔出口 $73.1K · 3 笔2024-12进口 $112.9K · 24 笔出口 $134.0K · 2 笔2025-01进口 $1.7K · 5 笔出口 $195.5K · 5 笔2025-02进口 $18.8K · 9 笔出口 $105.6K · 4 笔2025-03进口 $149.9K · 14 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-04进口 $18.8K · 15 笔出口 $541.4K · 6 笔2025-05进口 $81.7K · 19 笔出口 $189.5K · 3 笔2025-06进口 $47.2K · 15 笔出口 $41.1K · 1 笔2025-07进口 $37.3K · 16 笔出口 $272.3K · 3 笔2025-08进口 $144.8K · 23 笔出口 $92.1K · 4 笔2025-09进口 $25.9K · 16 笔出口 $131.5K · 4 笔2025-10进口 $52.8K · 19 笔出口 $175.4K · 5 笔2025-11进口 $10.9K · 13 笔出口 $105.7K · 1 笔2025-12进口 $183.3K · 18 笔出口 $131.6K · 2 笔2026-01进口 $26.4K · 12 笔出口 $154.4K · 2 笔2026-02进口 $52.3K · 6 笔出口 $117.6K · 3 笔2026-03进口 $54.3K · 8 笔出口 $74.8K · 4 笔2026-04进口 $34.0K · 9 笔出口 $261.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $119 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.4K · 5 笔出口 $26.2K · 2 笔2023-10进口 $11.3K · 5 笔出口 $42.2K · 2 笔2023-11进口 $42.8K · 15 笔出口 $27.8K · 1 笔2023-12进口 $122.7K · 13 笔出口 $181.9K · 2 笔2024-01进口 $30.7K · 5 笔出口 $91.5K · 2 笔2024-02进口 $29.6K · 5 笔出口 $165.1K · 3 笔2024-03进口 $3.0K · 5 笔出口 $110.9K · 5 笔2024-04进口 $63.4K · 10 笔出口 $33.1K · 1 笔2024-05进口 $43.8K · 10 笔出口 $232.1K · 4 笔2024-06进口 $40.3K · 10 笔出口 $363.7K · 4 笔2024-07进口 $86.0K · 11 笔出口 $132.3K · 4 笔2024-08进口 $13.3K · 10 笔出口 $79.3K · 1 笔2024-09进口 $93.8K · 19 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-10进口 $23.9K · 15 笔出口 $80.2K · 5 笔2024-11进口 $79.0K · 19 笔出口 $73.1K · 3 笔2024-12进口 $112.9K · 24 笔出口 $134.0K · 2 笔2025-01进口 $1.7K · 5 笔出口 $195.5K · 5 笔2025-02进口 $18.8K · 9 笔出口 $105.6K · 4 笔2025-03进口 $149.9K · 14 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-04进口 $18.8K · 15 笔出口 $541.4K · 6 笔2025-05进口 $81.7K · 19 笔出口 $189.5K · 3 笔2025-06进口 $47.2K · 15 笔出口 $41.1K · 1 笔2025-07进口 $37.3K · 16 笔出口 $272.3K · 3 笔2025-08进口 $144.8K · 23 笔出口 $92.1K · 4 笔2025-09进口 $25.9K · 16 笔出口 $131.5K · 4 笔2025-10进口 $52.8K · 19 笔出口 $175.4K · 5 笔2025-11进口 $10.9K · 13 笔出口 $105.7K · 1 笔2025-12进口 $183.3K · 18 笔出口 $131.6K · 2 笔2026-01进口 $26.4K · 12 笔出口 $154.4K · 2 笔2026-02进口 $52.3K · 6 笔出口 $117.6K · 3 笔2026-03进口 $54.3K · 8 笔出口 $74.8K · 4 笔2026-04进口 $34.0K · 9 笔出口 $261.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0314032570
企查查编码QVNS50N4WS
成立日期2016-09-27
联系地址82 Đường số 127 Bùi Minh Trực, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY TƯỜNG NGUYÊN
企业英文名称TUONG NGUYEN GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址82 Đường số 127 Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
482190未印刷标签
580632其他人造窄幅布
540761聚酯长丝织物
960719其他拉链
392321聚乙烯袋
590190硬挺纺织物
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620630女式棉衬衫
621143女式化纤服装
620443化纤连衣裙
620469女式纺织长裤
620240化纤女式大衣
620811化纤衬裙
620640女式化纤衬衫
620433女式化纤夹克
620462女式棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本406$1.58M
中国29$204.1K
韩国16$109.3K
泰国3$43.8K
意大利1$5.3K
越南1$254
印度尼西亚1$34

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本85$3.98M
越南1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T.S. Planning Co., Ltd.日本407$1.65M塑料纽扣、机织标签
T.S. Planning Co., Ltd.中国23$134.7K聚酯长丝织物、聚酯粘胶混纺布
T.S Planning Co., Ltd.韩国15$98.8K聚酯长丝织物、染色机织布
T.S. Planning Co., Ltd.泰国2$41.9K棉混纺斜纹布、棉混纺斜纹布
T.S Planning Co., Ltd.越南2$13.0K印刷标签、染色机织布
T.S. Planning Co., Ltd.意大利1$5.3K长毛绒针织布、混纺毛织物
Shanghai Cosmo Textile Co., Ltd.中国1$192棉平纹布、其他针织布
T.S. Planning Co., Ltd.印度尼西亚1$34棉机织布、染色平纹棉布

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T.S. Planning Co., Ltd.日本96$4.59M女式化纤裤、女式棉衬衫
T.S. Planning Co., Ltd.1$5.2K棉混纺布
T.S Planning Co., Ltd.越南1$3.2K女式化纤衬衫、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 427)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机织标签T S PLANNING CO LTD日本$33
2026-04-29机织标签T S PLANNING CO LTD日本$33
2026-04-29机织标签T S PLANNING CO LTD日本$11
2026-04-29机织标签T S PLANNING CO LTD日本$11
2026-04-27塑料纽扣T S PLANNING CO LTD日本$11
2026-04-27塑料纽扣T S PLANNING CO LTD日本$11
2026-04-27塑料纽扣T S PLANNING CO LTD日本$444
2026-04-27塑料纽扣T S PLANNING CO LTD日本$444
2026-04-23硬挺纺织物T S PLANNING CO LTD日本$130
2026-04-23其他人造窄幅布T S PLANNING CO LTD日本$37

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式化纤裤T S PLANNING CO LTD$35.0K
2026-04-24其他女式衬衫T S PLANNING CO LTD$37.0K
2026-04-24女式化纤裤T S PLANNING CO LTD$2.2K
2026-04-24棉质连衣裙T S PLANNING CO LTD$11.2K
2026-04-24化纤衬裙T S PLANNING CO LTD$765
2026-04-05女式化纤裤T S PLANNING CO LTD$129.5K
2026-04-05其他女式衬衫T S PLANNING CO LTD$45.5K
2026-03-20女式化纤服装T S PLANNING CO LTD$10.2K
2026-03-20女式化纤夹克T S PLANNING CO LTD$6.0K
2026-03-20女式化纤服装T S PLANNING CO LTD$6.2K

相关企业 · 同类产品

Tuong Nguyen Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →