Viet Nhat Technology Application & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ứNG DụNG CôNG NGHệ VIệT NHậT
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$27.9K
出口金额
—
最近进口
2024-09-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105449924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWV3X5G5 |
| 成立日期 | 2011-08-16 |
| 联系地址 | Số 30 Đường Kênh Giữa, Thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT TECHNOLOGY APPLY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 Đường Kênh Giữa, Thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo |
| 电话 | +84336840238 |
| 邮箱 | ketoanvietnhat434@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $27.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.2K | 印刷标签、其他钢铁制品 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 窗式/壁挂空调 | MITSUBISHI PENCIL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-09-24 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-07-09 | 窗式/壁挂空调 | MITSUBISHI PENCIL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-09 | 窗式/壁挂空调 | MITSUBISHI PENCIL VIETNAM CO LTD | 越南 | $967 |
| 2024-07-08 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-08 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $967 |
| 2024-07-04 | 其他功能机器 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-07-04 | 液体提升机 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $140 |
| 2024-07-04 | 绝缘电线 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $226 |
| 2024-07-02 | 其他功能机器 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $2.1K |