Moriki Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI MORIKI

23
进口笔数
141
出口笔数
$179.6K
进口金额
$962.1K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $23.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2023-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $27.7K · 4 笔2023-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $18.6K · 4 笔2024-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $21.8K · 3 笔2024-05进口 $9.4K · 1 笔出口 $28.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 6 笔2024-07进口 $14.8K · 2 笔出口 $32.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $42.3K · 7 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $59.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-03进口 $14.9K · 2 笔出口 $50.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-05进口 $15.1K · 2 笔出口 $17.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 6 笔2025-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $26.0K · 4 笔2025-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $46.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 4 笔2025-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $14.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $23.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2023-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $27.7K · 4 笔2023-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $18.6K · 4 笔2024-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $21.8K · 3 笔2024-05进口 $9.4K · 1 笔出口 $28.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 6 笔2024-07进口 $14.8K · 2 笔出口 $32.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $42.3K · 7 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $59.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-03进口 $14.9K · 2 笔出口 $50.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-05进口 $15.1K · 2 笔出口 $17.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 6 笔2025-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $26.0K · 4 笔2025-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $46.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 4 笔2025-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $14.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107791883
企查查编码QVN1GR6FG7
成立日期2017-04-07
联系地址Số 6 M6, tổ 22, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MORIKI
企业英文名称MORIKI TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 M6, tổ 22, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842466635043
邮箱m.pham@moriki.vn
官网moriki.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630710清洁用布
401519非医用橡胶手套

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
392114再生纤维素塑料片
401519非医用橡胶手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$125.5K
日本9$54.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南141$962.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Order Cleanroom Material Co., Ltd.中国13$125.4K清洁用布、40-150g/m2未涂布纸
Hamabo Corporation日本9$54.1K机床零件、其他钢铁制品
Suzhou Always Cleaning Supplies Co., Ltd.中国1$46其他纸制品、纸手帕毛巾

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南117$916.1K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南24$46.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08清洁用布SUZHOU ORDER CLEANROOM MATERIAL CO LTD中国$9.4K
2025-10-27非医用橡胶手套HAMABO CORP ORATION日本$5.7K
2025-10-27非医用橡胶手套HAMABO CORP ORATION日本$4.6K
2025-09-11清洁用布SUZHOU ORDER CLEANROOM MATERIAL CO LTD中国$9.7K
2025-08-04清洁用布SUZHOU ORDER CLEANROOM MATERIAL CO LTD中国$9.7K
2025-05-30非医用橡胶手套HAMABO CORP ORATION日本$3.6K
2025-05-30非医用橡胶手套HAMABO CORP ORATION日本$1.8K
2025-05-22清洁用布SUZHOU ORDER CLEANROOM MATERIAL CO LTD中国$9.7K
2025-03-03非医用橡胶手套HAMABO CORP ORATION日本$3.5K
2025-03-03非医用橡胶手套HAMABO CORP ORATION日本$1.7K

出口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15清洁用布TERUMO VIETNAM CO LTD越南$7.8K
2026-04-15清洁用布TERUMO VIETNAM CO LTD越南$7.8K
2026-04-15清洁用布Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$7.8K
2026-03-24清洁用布TERUMO VIETNAM CO LTD越南$7.3K
2026-03-23清洁用布Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$7.3K
2026-02-25清洁用布TERUMO VIETNAM CO LTD越南$7.4K
2026-02-24清洁用布Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$7.4K
2026-02-09再生纤维素塑料片TERUMO VIETNAM CO LTD越南$8.0K
2026-02-05再生纤维素塑料片Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$8.0K
2026-01-22清洁用布TERUMO VIETNAM CO LTD越南$4.7K

相关企业 · 同类产品

Moriki Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →