Moriki Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI MORIKI
23
进口笔数
141
出口笔数
$179.6K
进口金额
$962.1K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107791883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GR6FG7 |
| 成立日期 | 2017-04-07 |
| 联系地址 | Số 6 M6, tổ 22, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MORIKI |
| 企业英文名称 | MORIKI TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 M6, tổ 22, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842466635043 |
| 邮箱 | m.pham@moriki.vn |
| 官网 | moriki.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 392114 | 再生纤维素塑料片 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $125.5K |
| 日本 | 9 | $54.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $962.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Order Cleanroom Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $125.4K | 清洁用布、40-150g/m2未涂布纸 |
| Hamabo Corporation | 日本 | 9 | $54.1K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Suzhou Always Cleaning Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46 | 其他纸制品、纸手帕毛巾 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 117 | $916.1K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 24 | $46.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 清洁用布 | SUZHOU ORDER CLEANROOM MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-10-27 | 非医用橡胶手套 | HAMABO CORP ORATION | 日本 | $5.7K |
| 2025-10-27 | 非医用橡胶手套 | HAMABO CORP ORATION | 日本 | $4.6K |
| 2025-09-11 | 清洁用布 | SUZHOU ORDER CLEANROOM MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-08-04 | 清洁用布 | SUZHOU ORDER CLEANROOM MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-05-30 | 非医用橡胶手套 | HAMABO CORP ORATION | 日本 | $3.6K |
| 2025-05-30 | 非医用橡胶手套 | HAMABO CORP ORATION | 日本 | $1.8K |
| 2025-05-22 | 清洁用布 | SUZHOU ORDER CLEANROOM MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-03-03 | 非医用橡胶手套 | HAMABO CORP ORATION | 日本 | $3.5K |
| 2025-03-03 | 非医用橡胶手套 | HAMABO CORP ORATION | 日本 | $1.7K |
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 清洁用布 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-15 | 清洁用布 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-15 | 清洁用布 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-03-24 | 清洁用布 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-03-23 | 清洁用布 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-02-25 | 清洁用布 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-02-24 | 清洁用布 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-02-09 | 再生纤维素塑料片 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-02-05 | 再生纤维素塑料片 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.0K |
| 2026-01-22 | 清洁用布 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |