THANH NGUYEN EXPORT IMPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI THàNH NGUYễN
31
进口笔数
0
出口笔数
$250.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-11
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317507945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEU7MB8 |
| 成立日期 | 2022-10-07 |
| 联系地址 | 25/9 Hậu Giang, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI THÀNH NGUYỄN |
| 企业英文名称 | THANH NGUYEN EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0938554848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 830630 | 贱金属相框 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 25 | $192.1K |
| 日本 | 3 | $16.8K |
| 德国 | 2 | $13.3K |
| 中国台湾 | 1 | $13.0K |
| 泰国 | 1 | $9.6K |
| 西班牙 | 2 | $4.7K |
| 瑞典 | 1 | $602 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SBR TRACKDAYS | 意大利 | 17 | $162.7K | 摩托车及配件、其他电气开关 |
| SBR TRACKDAYS | 西班牙 | 3 | $15.7K | 摩托车及配件、塑料容器 |
| SBR TRACKDAYS | 德国 | 2 | $13.3K | 贱金属相框、车用照明信号装置 |
| SBR TRACKDAYS | 中国台湾 | 1 | $13.0K | 其他硫化橡胶制品 |
| Enuma Chain Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.1K | 滚子链、钢铁链零件 |
| SBR TRACKDAYS | 菲律宾 | 1 | $11.4K | 离合器联轴器、摩托车及配件 |
| SBR TRACKDAYS | 中国香港 | 2 | $8.8K | 摩托车及配件 |
| SBR TRACKDAYS | 新加坡 | 2 | $8.4K | 摩托车及配件、自粘塑料片 |
| Nitron Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.7K | 钢铁弹簧、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 摩托车及配件 | SBR TRACKDAYS | 意大利 | $425 |
| 2024-07-11 | 摩托车及配件 | SBR TRACKDAYS | 意大利 | $85 |
| 2024-07-11 | 摩托车及配件 | SBR TRACKDAYS | 意大利 | $85 |
| 2024-07-11 | 摩托车及配件 | SBR TRACKDAYS | 意大利 | $85 |
| 2024-07-11 | 摩托车及配件 | SBR TRACKDAYS | 意大利 | $85 |
| 2024-07-11 | 摩托车及配件 | SBR TRACKDAYS | 意大利 | $340 |
| 2024-07-11 | 摩托车及配件 | SBR TRACKDAYS | 意大利 | $850 |
| 2024-07-11 | 摩托车及配件 | SBR TRACKDAYS | 意大利 | $85 |
| 2024-07-11 | 摩托车及配件 | SBR TRACKDAYS | 意大利 | $85 |
| 2024-07-11 | 摩托车及配件 | SBR TRACKDAYS | 意大利 | $680 |