Mai Vang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 藻酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MAI VàNG
16
进口笔数
1
出口笔数
$212.1K
进口金额
$22.0K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316042912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UEJ2MU |
| 成立日期 | 2019-12-02 |
| 联系地址 | 1560/27/14 Tỉnh lộ 10, KP2, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MAI VÀNG |
| 企业英文名称 | IMPORT-EXPORT COMMERCIAL MAI VANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1560/27/14 Tỉnh lộ 10, KP2, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84933102662 |
| 邮箱 | maivang.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391310 | 藻酸聚合物 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293214 | 三氯蔗糖化合物 |
| 290543 | 甘露醇 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291814 | 柠檬酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $212.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $22.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 14 | $164.7K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.4K | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kirirom Food Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.0K | 50-300升容器、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-02-10 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-10-15 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-10-15 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-04-16 | 天然聚合物 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-02-14 | 藻酸聚合物 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-11-11 | 天然聚合物 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-08-19 | 藻酸聚合物 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-07-17 | 天然聚合物 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-06-13 | 藻酸聚合物 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $10.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 柠檬酸 | KIRIROM FOOD PRODUCTION (K F P) CO LTD | 柬埔寨 | $22.0K |