Aleut Trade & Mechanical Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và SảN XUấT Cơ KHí ALEUT
52
进口笔数
5
出口笔数
$671.0K
进口金额
$56.8K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-11-13
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108748383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0GCAQ4 |
| 成立日期 | 2019-05-21 |
| 联系地址 | DV01-LK26, Khu đất dịch vụ Đìa Lão, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CACLCO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DV01-LK26, Khu đất dịch vụ Đìa Lão, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0973287322 |
| 邮箱 | lehuythang1989@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 720229 | 硅铁(≤55%硅) |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720110 | 低磷生铁 |
| 681599 | 其他石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $663.3K |
| 泰国 | 1 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $55.9K |
| 泰国 | 1 | $901 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaixing Shida (Ma'anshan City) Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $570.7K | 其他石制品、铸模粘合剂 |
| Hua Chuang Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.8K | 铸模粘合剂、耐火混合料 |
| Anhui Kaixing Shida Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.8K | 其他石制品、其他耐火陶瓷 |
| Kaixing Shida (Ma'anshan City) Trading Co., Ltd. | 1 | $14.6K | 非数控钻床、螺纹机床 | |
| Hainan West Asia Import & Export Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 硅铁(>55%硅)、人造石墨 |
| Rizhao Ninefine International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 人造石墨、煅烧石油焦 |
| Thai Blasting Kij Supply Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.8K | 冶金铸模浇包 |
| Wuhan Jianheng Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 乙烯聚合物塑料、纸制卷轴 |
| Tianjin CACLCO Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他氧化镁、其他石制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $55.9K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| Thai First Casting Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $901 | 其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他石制品 | KAIXING SHIDA (MA'ANSHAN CITY) TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他石制品 | KAIXING SHIDA (MA'ANSHAN CITY) TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 其他石制品 | KAIXING SHIDA (MA'ANSHAN CITY) TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 其他石制品 | KAIXING SHIDA (MA'ANSHAN CITY) TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他耐火陶瓷 | KAIXING SHIDA (MA'ANSHAN CITY) TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-17 | 其他石制品 | KAIXING SHIDA (MA'ANSHAN CITY) TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他耐火陶瓷 | KAIXING SHIDA (MA'ANSHAN CITY) TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-17 | 其他石制品 | KAIXING SHIDA (MA'ANSHAN CITY) TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 其他石制品 | KAIXING SHIDA (MA'ANSHAN CITY) TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 其他石制品 | KAIXING SHIDA (MA'ANSHAN CITY) TRADING CO LTD | 中国 | $191 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 低磷生铁 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2025-11-13 | 低磷生铁 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2025-08-01 | 低磷生铁 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2025-07-03 | 低磷生铁 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2025-06-13 | 其他石制品 | THAI FIRST CASTING CO LTD | 泰国 | $134 |
| 2025-06-13 | 其他石制品 | THAI FIRST CASTING CO LTD | 泰国 | $30 |
| 2025-06-13 | 其他石制品 | THAI FIRST CASTING CO LTD | 泰国 | $219 |
| 2025-06-13 | 其他石制品 | Thai First Casting Co., Ltd. | 泰国 | $159 |
| 2025-06-13 | 其他石制品 | THAI FIRST CASTING CO LTD | 泰国 | $31 |
| 2025-06-13 | 其他石制品 | THAI FIRST CASTING CO LTD | 泰国 | $29 |