Nam Phu Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 轻质无纺布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Nam Phú
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$15.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305649046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81BNXGT |
| 成立日期 | 2008-04-16 |
| 联系地址 | 15/4 Đường TX 18, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NAM PHÚ |
| 企业英文名称 | NAM PHU TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/4 Đường TX 18, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84569990999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $8.6K |
| 日本 | 2 | $5.7K |
| 越南 | 3 | $821 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiko Corp. | 日本 | 2 | $5.7K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| DNC Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $5.7K | 男棉裤、女式棉裤 |
| Hanul T&S Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.9K | 合成纤维缝纫线、女式合成纤维裤 |
| DNC Co., Ltd. | 越南 | 2 | $547 | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸板 |
| DNC | 越南 | 1 | $274 | 自粘塑料卷、其他塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 人造纤维无纺布 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $347 |
| 2026-01-19 | 轻质无纺布 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $453 |
| 2026-01-19 | 人造纤维无纺布 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $243 |
| 2026-01-19 | 轻质无纺布 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $307 |
| 2025-12-01 | 25-70克非织造布 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $902 |
| 2025-12-01 | 25-70克非织造布 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2025-11-06 | 25-70克非织造布 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $581 |
| 2025-11-06 | 25-70克非织造布 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $545 |
| 2025-11-06 | 25-70克非织造布 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $581 |
| 2025-11-06 | 25-70克非织造布 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $545 |