Binh An General Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 非塑料人造花果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TổNG HợP BìNH AN
138
进口笔数
0
出口笔数
$3.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900891927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7Q2N4Y |
| 成立日期 | 2023-01-31 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 4 khu Kéo Kham, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TỔNG HỢP BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN GENERAL XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40, đường Nguyễn Đình Lộc, khu Nam Quan, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84983014966 |
| 邮箱 | xnkthbinhan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $3.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 120 | $3.50M | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Yiwu Bufan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $42.3K | 其他泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Guangzhou Pearl River Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 多扬声器箱体、其他塑料洁具 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $9.4K | 矿物材料模具、包装机械 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Xinhang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Yongkang Hengkai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 塑料家用制品、其他座椅 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 包装机械 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 铝合金板材 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-22 | 包装机械 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 铝合金板材 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-22 | 其他铅晶玻璃器 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-22 | 其他铅晶玻璃器 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-21 | 车轮零件 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-21 | 车轮零件 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-21 | 染色合成经编织物 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $663 |
| 2026-04-21 | 染色合成经编织物 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $663 |