Nova Technology Vietnamese Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH Kỹ THUậT NOVA VIệT NAM
99
进口笔数
0
出口笔数
$748.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317247616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPY9XJBF |
| 成立日期 | 2022-04-14 |
| 联系地址 | Phòng 1506, Tầng 15, Khu văn phòng, Tòa nhà SSG, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NOVA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NOVA TECHNOLOGY VIETNAMESE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Thanh Long, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | 0375354321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854160 | 压电晶体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $748.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IC Online Co., Ltd. | 中国 | 95 | $724.0K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Nova Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.1K | 其他电子IC、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他电路开关装置 | IC ONLINE CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-02-03 | 其他电感器 | IC ONLINE CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-02-03 | 其他电路开关装置 | IC ONLINE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-02-03 | 固定碳电阻 | IC ONLINE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-02-03 | 多层陶瓷电容 | IC ONLINE CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-02-03 | 固定碳电阻 | IC ONLINE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-02-03 | 1W以下晶体管 | IC ONLINE CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-02-03 | 多层陶瓷电容 | IC ONLINE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-02-03 | 1W以下晶体管 | IC ONLINE CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-02-03 | 固定碳电阻 | IC ONLINE CO LTD | 中国 | $2 |