VISC International Shipping Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 80mm以下L型钢
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần vận tải biển quốc tế V.I.S.C
44
进口笔数
14
出口笔数
$1.94M
进口金额
$5.40M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-03-08
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200742760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE95TEBD |
| 成立日期 | 2007-04-23 |
| 联系地址 | Số 4, Đường số 6, Lô B29 - BT5 Khu đô thị Ven sông Lạch Tray, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty Cổ phần Vận tải biển quốc tế V.I.S.C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 đường số 6 Lô B29 - BT5 Khu đô thị Ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842253841444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 704.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721632 | 工字钢 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $1.08M |
| 中国 | 19 | $460.5K |
| 欧盟 | 8 | $150.5K |
| 中国台湾 | 1 | $98.6K |
| 土耳其 | 1 | $78.2K |
| 德国 | 6 | $42.2K |
| 比利时 | 2 | $21.8K |
| 荷兰 | 1 | $10.6K |
| 奥地利 | 1 | $336 |
| 澳大利亚 | 1 | $284 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $5.40M |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stinko Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $932.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Gnee Steel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $162.0K | 10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm |
| Joysung Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $140.4K | 非数控铣床、非数控镗床 |
| Gir Gai Trading Co., Ltd. | 比利时 | 4 | $133.1K | 80毫米以上U型钢、80mm以下L型钢 |
| HK CORP ORATION | 中国香港 | 3 | $99.9K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Gnee Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $72.0K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| GIR GAI TRADING Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.7K | 不锈钢板材、10mm以上不锈钢板 |
| Fuchs + Sanders Schrauben Grobhandels GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $40.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Shennong Resources Ltd. | 中国 | 3 | $33.1K | 热轧钢卷、其他无环单胺 |
| Fuchs & Sanders | 德国 | 2 | $3.2K | 铁道车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuenz GmbH | 德国 | 14 | $5.40M | 运输起重机 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 80mm以下L型钢 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 铁道钢轨 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 铁道钢轨 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 80mm以下L型钢 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-26 | 包覆焊条 | KUNZ GMBH GERBESTR | 奥地利 | $89 |
| 2026-02-26 | 包覆焊条 | KUNZ GMBH GERBESTR | 奥地利 | $169 |
| 2026-02-26 | 包覆焊条 | KUNZ GMBH GERBESTR | 奥地利 | $78 |
| 2026-02-24 | 80mm以下L型钢 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $30 |
| 2026-02-24 | 80mm以下L型钢 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $8.4K |
| 2026-02-06 | 焊接方钢管 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $32 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-08 | 运输起重机 | KUENZ GMBH | 美国 | $3.76M |
| 2025-03-08 | 运输起重机 | KUENZ GMBH | 美国 | $253.4K |
| 2024-12-12 | 运输起重机 | KUENZ GMBH | 美国 | $136.3K |
| 2024-12-12 | 运输起重机 | KUENZ GMBH | 美国 | $165.6K |
| 2024-08-11 | 运输起重机 | KUENZ GMBH | 美国 | $17.7K |
| 2024-08-11 | 运输起重机 | KUENZ GMBH | 美国 | $58.3K |
| 2024-08-11 | 运输起重机 | KUENZ GMBH | 美国 | $49.2K |
| 2023-08-10 | 运输起重机 | KUENZ GMBH | 美国 | $124.5K |
| 2023-08-09 | 运输起重机 | KUENZ GMBH | 美国 | $94.4K |
| 2023-08-07 | 运输起重机 | KUENZ GMBH | 美国 | $124.8K |