VISC International Shipping Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 80mm以下L型钢

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần vận tải biển quốc tế V.I.S.C

44
进口笔数
14
出口笔数
$1.94M
进口金额
$5.40M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-03-08
最近出口
23
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $701.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $405.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $256.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.8K · 3 笔出口 $125.2K · 3 笔2024-09进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $301.9K · 2 笔2025-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.01M · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $215 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $194.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $701.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $405.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $256.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.8K · 3 笔出口 $125.2K · 3 笔2024-09进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $301.9K · 2 笔2025-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.01M · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $215 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $194.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200742760
企查查编码QVNE95TEBD
成立日期2007-04-23
联系地址Số 4, Đường số 6, Lô B29 - BT5 Khu đô thị Ven sông Lạch Tray, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称Công ty Cổ phần Vận tải biển quốc tế V.I.S.C
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 4 đường số 6 Lô B29 - BT5 Khu đô thị Ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842253841444
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本704.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72162180mm以下L型钢
720852热轧钢板
72085110mm以上热轧钢板
721499其他钢棒
721632工字钢
730439无缝钢管
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
721633H型钢≥80mm
730661焊接方钢管

出口

HS 编码产品
842619运输起重机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$1.08M
中国19$460.5K
欧盟8$150.5K
中国台湾1$98.6K
土耳其1$78.2K
德国6$42.2K
比利时2$21.8K
荷兰1$10.6K
奥地利1$336
澳大利亚1$284

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$5.40M

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stinko Co., Ltd.韩国3$932.6K热轧钢卷、热轧钢卷
Gnee Steel Co., Ltd.中国4$162.0K10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm
Joysung Industrial Technology Co., Ltd.中国2$140.4K非数控铣床、非数控镗床
Gir Gai Trading Co., Ltd.比利时4$133.1K80毫米以上U型钢、80mm以下L型钢
HK CORP ORATION中国香港3$99.9K非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
Gnee Steel Pte. Ltd.新加坡3$72.0K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
GIR GAI TRADING Co., Ltd.中国2$47.7K不锈钢板材、10mm以上不锈钢板
Fuchs + Sanders Schrauben Grobhandels GmbH & Co. KG德国4$40.6K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Shennong Resources Ltd.中国3$33.1K热轧钢卷、其他无环单胺
Fuchs & Sanders德国2$3.2K铁道车辆零件、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuenz GmbH德国14$5.40M运输起重机

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2880mm以下L型钢GNEE STEEL PTE. LTD.中国$2.4K
2026-04-28铁道钢轨GNEE STEEL PTE. LTD.中国$9.5K
2026-04-28铁道钢轨GNEE STEEL PTE. LTD.中国$9.5K
2026-04-2880mm以下L型钢GNEE STEEL PTE. LTD.中国$2.4K
2026-02-26包覆焊条KUNZ GMBH GERBESTR奥地利$89
2026-02-26包覆焊条KUNZ GMBH GERBESTR奥地利$169
2026-02-26包覆焊条KUNZ GMBH GERBESTR奥地利$78
2026-02-2480mm以下L型钢GNEE STEEL PTE. LTD.中国$30
2026-02-2480mm以下L型钢GNEE STEEL PTE. LTD.中国$8.4K
2026-02-06焊接方钢管GNEE STEEL PTE. LTD.中国$32

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-08运输起重机KUENZ GMBH美国$3.76M
2025-03-08运输起重机KUENZ GMBH美国$253.4K
2024-12-12运输起重机KUENZ GMBH美国$136.3K
2024-12-12运输起重机KUENZ GMBH美国$165.6K
2024-08-11运输起重机KUENZ GMBH美国$17.7K
2024-08-11运输起重机KUENZ GMBH美国$58.3K
2024-08-11运输起重机KUENZ GMBH美国$49.2K
2023-08-10运输起重机KUENZ GMBH美国$124.5K
2023-08-09运输起重机KUENZ GMBH美国$94.4K
2023-08-07运输起重机KUENZ GMBH美国$124.8K

相关企业 · 同类产品

VISC International Shipping Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →