HA DUY TRADE SERVICES & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 伏特加
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU Hà DUY
12
进口笔数
0
出口笔数
$150.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109812962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBY58KSN |
| 成立日期 | 2021-11-11 |
| 联系地址 | Số 8/8/11, ngõ 788 đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ DUY |
| 企业英文名称 | HA DUY TRADE SERVICES AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/8/11, ngõ 788 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983165876 |
| 邮箱 | haduy05@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220860 | 伏特加 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220410 | 汽酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 白俄罗斯 | 9 | $120.4K |
| 意大利 | 3 | $30.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MALINOVSCHIZNENSKY DISTILLERY AKVADIV LTD | 白俄罗斯 | 3 | $41.1K | 伏特加 |
| MINSK SPARKLING WINES FACTORY OJSC | 白俄罗斯 | 3 | $35.9K | 汽酒、2升以下静止葡萄酒 |
| COLI S P A | 意大利 | 3 | $30.3K | 2升以下静止葡萄酒、食品香料 |
| JV ''MALINOVSCHIZNENSKY DISTILLERY AKVADIV LTD'' | 白俄罗斯 | 2 | $26.4K | 伏特加 |
| MALINOVSCHIZNENSKY DISTILLERY-AKVADIV LTD | 白俄罗斯 | 1 | $17.0K | 伏特加 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 伏特加 | JV ''MALINOVSCHIZNENSKY DISTILLERY - ''AKVADIV'' LTD'' | 白俄罗斯 | $3.9K |
| 2026-03-24 | 伏特加 | JV ''MALINOVSCHIZNENSKY DISTILLERY - ''AKVADIV'' LTD'' | 白俄罗斯 | $2.7K |
| 2026-03-24 | 伏特加 | JV ''MALINOVSCHIZNENSKY DISTILLERY - ''AKVADIV'' LTD'' | 白俄罗斯 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 伏特加 | JV ''MALINOVSCHIZNENSKY DISTILLERY - ''AKVADIV'' LTD'' | 白俄罗斯 | $5.1K |
| 2026-02-06 | 2升以下静止葡萄酒 | COLI S P A | 意大利 | $2.1K |
| 2026-02-06 | 2升以下静止葡萄酒 | COLI S P A | 意大利 | $3.4K |
| 2026-02-06 | 2升以下静止葡萄酒 | COLI S P A | 意大利 | $5.7K |
| 2026-02-06 | 2升以下静止葡萄酒 | COLI S P A | 意大利 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 2升以下静止葡萄酒 | COLI S P A | 意大利 | $3.1K |
| 2025-12-29 | 伏特加 | JV ''MALINOVSCHIZNENSKY DISTILLERY AKVADIV LTD'' | 白俄罗斯 | $3.9K |